Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Sep
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
What is this?
Less
More

Owned by Ryan Duy-Hùng Hayes

LF
Language Factory

350 members • Free

We exist to break fear, silence, and limits language creates—building a legacy that empowers generations. www.skool.com/10x-global-citizens-6238

FY
Find Your Voice

66 members • $199/month

The New Rich

13.3k members • Free

Skoolers

161.8k members • Free

Lighthouse American Academy

5 members • Free

Make It Viral

2.9k members • Free

146 contributions to Language Factory
🎧 HOME Listening Challenge Topic 2: From A1 → C2
Bạn vừa nghe 6 câu tiếng Anh tăng dần từ A1 đến C2 với chủ đề: HOME — “Where Are You Really From?” 🏠🌏 https://www.facebook.com/share/v/1bWyLvSHhi/ Bây giờ hãy kiểm tra xem mình thực sự hiểu tới đâu. Nếu chưa xem video, hãy nghe trước rồi mới đọc transcript nhé. Đừng nhìn đáp án quá sớm. 😉 🇬🇧 FULL TRANSCRIPT + 🇻🇳 VIETNAMESE 🟢 A1 English: I was born in America, but I grew up in Vietnam. Tiếng Việt: Tôi sinh ra ở Mỹ, nhưng tôi lớn lên ở Việt Nam. 🟢 A2 English: I moved to Vietnam when I was young, so Vietnamese culture became a big part of my life. Tiếng Việt: Tôi chuyển đến Việt Nam khi còn nhỏ, vì vậy văn hóa Việt Nam đã trở thành một phần rất lớn trong cuộc sống của tôi. 🟡 B1 English: After living there for many years, Vietnam began to feel like much more than another country to me. Tiếng Việt: Sau nhiều năm sống ở đó, Việt Nam đối với tôi dần trở thành một điều gì đó lớn hơn rất nhiều so với chỉ là một đất nước khác. 🟠 B2 English: It shaped the way I communicate, build relationships, and even think about what it means to belong somewhere. Tiếng Việt: Nó đã định hình cách tôi giao tiếp, xây dựng các mối quan hệ, và thậm chí cả cách tôi suy nghĩ về ý nghĩa của việc thực sự thuộc về một nơi nào đó. 🔴 C1 English: Living between two cultures taught me that identity isn't always determined simply by the country printed on your passport. Tiếng Việt: Việc sống giữa hai nền văn hóa đã dạy tôi rằng bản sắc của một người không phải lúc nào cũng chỉ được quyết định bởi quốc gia được ghi trên hộ chiếu. 🔥 C2 English: Sometimes our deepest sense of belonging emerges from an intricate combination of language, memory, relationships, and experiences that transcend conventional definitions of nationality. Tiếng Việt: Đôi khi, cảm giác thuộc về sâu sắc nhất của chúng ta được hình thành từ sự kết hợp phức tạp giữa ngôn ngữ, ký ức, các mối quan hệ và những trải nghiệm vượt ra ngoài những định nghĩa thông thường về quốc tịch. 🎯 Bạn bắt đầu thấy khó ở đâu?
2
0
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: TELL ME MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: HÃY NÓI THÊM!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Last class, we started making an important shift from A1 → A2 English. — Buổi trước, chúng ta đã bắt đầu một bước chuyển quan trọng từ tiếng Anh A1 → A2. At A1, you can answer a simple question. — Ở A1, bạn có thể trả lời một câu hỏi đơn giản. At A2, you begin to ADD DETAILS and keep the conversation going. — Ở A2, bạn bắt đầu THÊM CHI TIẾT và tiếp tục cuộc hội thoại. Today we're going to practice one simple idea: — Hôm nay chúng ta sẽ luyện một ý rất đơn giản: 🔥 DON'T STOP. TELL ME MORE! — ĐỪNG DỪNG LẠI. HÃY NÓI THÊM! Let's start by SPEAKING. — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Answer this question OUT LOUD. — Hãy trả lời câu hỏi này THÀNH TIẾNG. What did you do today? — Hôm nay bạn đã làm gì? Keep it simple. — Hãy bắt đầu thật đơn giản. I worked. — Tôi đã làm việc. I cooked. — Tôi đã nấu ăn. I studied English. — Tôi đã học tiếng Anh. I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. I stayed home. — Tôi đã ở nhà. I spent time with my family. — Tôi đã dành thời gian với gia đình. Choose ONE. Say it out loud. — Chọn MỘT câu và nói thành tiếng. Great! That's an A1 answer. — Tuyệt! Đó là một câu trả lời A1. But now... 👉 TELL ME MORE! — HÃY NÓI THÊM! I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. ⬇️ I went shopping this morning. — Tôi đã đi mua sắm sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning because we needed some food. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay vì chúng tôi cần mua đồ ăn. 🔥 That's what we're building today. — Đó chính là điều chúng ta sẽ xây dựng hôm nay. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH We've already learned several useful everyday questions. — Chúng ta đã học một số câu hỏi giao tiếp hằng ngày rất hữu ích. What do you like to do? — Bạn thích làm gì? What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn làm gì?
Everyone welcome chi @Huong Dang 👏👏👏👏
@Thu Hà La @Duong Ngoc Ha @Maya Minh Tú @Rin Rin @Rin Đào @Thao Nguyen @Thanh Tùng
🎧 FAMILY Listening Challenge: A1 → C2
Bạn vừa làm thử 6 câu tiếng Anh từ A1 đến C2. https://www.facebook.com/share/v/19RbEzNvRQ/ Bây giờ hãy kiểm tra xem mình thực sự hiểu tới đâu. 👇 Nếu chưa xem video, nghe trước rồi mới đọc transcript nhé. Đừng spoil bài test quá sớm. 😉 🇬🇧 FULL TRANSCRIPT + 🇻🇳 VIETNAMESE 🟢 A1 English: I have four children, and I love spending time with them. Tiếng Việt: Tôi có bốn người con, và tôi rất thích dành thời gian bên các con. 🟢 A2 English: We like to travel together because I want them to see new places and meet new people. Tiếng Việt: Gia đình tôi thích đi du lịch cùng nhau vì tôi muốn các con được nhìn thấy những nơi mới và gặp gỡ những con người mới. 🟡 B1 English: As they grow up, I want them to understand that the world is much bigger than the place they call home. Tiếng Việt: Khi các con lớn lên, tôi muốn các con hiểu rằng thế giới rộng lớn hơn rất nhiều so với nơi mà các con gọi là nhà. 🟠 B2 English: Traveling exposes them to different cultures and teaches them how to adapt when life feels unfamiliar. Tiếng Việt: Việc đi đây đi đó giúp các con tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau và học cách thích nghi khi ở trong những hoàn cảnh không quen thuộc. 🔴 C1 English: More importantly, those experiences challenge them to see the world from perspectives that may be completely different from their own. Tiếng Việt: Quan trọng hơn, những trải nghiệm đó thử thách các con nhìn thế giới từ những góc nhìn có thể hoàn toàn khác với góc nhìn của chính mình. 🔥 C2 English: Ultimately, I hope this exposure cultivates the humility to question their assumptions while giving them the confidence to navigate an increasingly interconnected world. Tiếng Việt: Cuối cùng, tôi hy vọng những trải nghiệm này sẽ giúp các con có đủ sự khiêm tốn để biết đặt câu hỏi về những điều mình từng mặc nhiên cho là đúng, đồng thời có đủ sự tự tin để bước đi trong một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ với nhau. 🎯 Bạn bắt đầu thấy khó ở đâu? Đừng chỉ hỏi:
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | FROM A1 → A2: SAY MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TỪ A1 → A2: NÓI NHIỀU HƠN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với lớp English Foundations! Over the last few weeks, we’ve been building your everyday English ONE simple pattern at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày từng cấu trúc đơn giản một. Now we’re ready to LEVEL UP. — Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để NÂNG CẤP. Our goal is to help you confidently build competence at the A2 level. — Mục tiêu của chúng ta là giúp bạn tự tin xây dựng năng lực tiếng Anh ở trình độ A2. Today, you’re going to FEEL the difference between A1 and A2. — Hôm nay, bạn sẽ CẢM NHẬN được sự khác biệt giữa A1 và A2. And guess what? — Và bạn biết không? You probably already know most of the English you need! — Có thể bạn đã biết phần lớn tiếng Anh mình cần rồi! We just need to learn how to DO MORE with it. — Chúng ta chỉ cần học cách SỬ DỤNG nó nhiều hơn. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 No studying first. Let’s SPEAK! — Không học lý thuyết trước. Hãy NÓI! Answer these THREE questions out loud. — Hãy trả lời thành tiếng BA câu hỏi sau. 1️⃣ What do you like to do? — Bạn thích làm gì? 2️⃣ What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? 3️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? Keep your answers SIMPLE. — Hãy giữ câu trả lời thật ĐƠN GIẢN. I like to cook. — Tôi thích nấu ăn. I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh. 👏 GREAT! That’s your starting point. — TUYỆT VỜI! Đó là điểm xuất phát của bạn. Now choose ONE of those answers and add TWO more details. — Bây giờ hãy chọn MỘT câu trả lời và thêm HAI chi tiết nữa. For example: — Ví dụ: I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. ⬇️ I’m working at home today. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà. ⬇️ I’m working at home today because I have a lot to do. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà vì tôi có nhiều việc phải làm. 🔥 You just started moving from A1 → A2! — Bạn vừa bắt đầu chuyển từ A1 → A2! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
Breakout practice
More breakout practice
Membership Foundations Class Practice Session
Tuesday Morning Practice session.... Speak Now. Fix Later. Keep Leveling up!
Follow the rules!
[attachment]
1-10 of 146
Ryan Duy-Hùng Hayes Ford
6
993 points to level up
@ryan-hayes-ford-1008
Professional Educator K-12; MBA - University of Hawaii; Polyglot, Musician, Father of 4, Multicultural Parenting and Homeschooling Coach. Marathoner.

Active 57m ago
Joined Mar 3, 2026
Powered by