Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Sep
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
What is this?
Less
More
FY
Find Your Voice

66 members • $199/month

LF
Language Factory

350 members • $9/month

21 contributions to Language Factory
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “SORRY, I CAN’T!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “XIN LỖI, TÔI KHÔNG THỂ!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! We’ve been building REAL English for REAL conversations. — Chúng ta đang xây dựng tiếng Anh THỰC TẾ cho những cuộc hội thoại THỰC TẾ. Our goal isn’t to memorize hundreds of sentences. — Mục tiêu của chúng ta không phải là học thuộc hàng trăm câu. Our goal is to take SIMPLE English and learn to do MORE with it. — Mục tiêu là sử dụng tiếng Anh ĐƠN GIẢN và học cách làm được NHIỀU HƠN với nó. 🌱 A1 = I can understand and answer. — A1 = Tôi có thể hiểu và trả lời. 🚀 A2 = I can answer, explain, suggest, and keep the conversation going. — A2 = Tôi có thể trả lời, giải thích, đề xuất và tiếp tục cuộc hội thoại. Let’s SPEAK first! — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Imagine I ask you: — Hãy tưởng tượng tôi hỏi bạn: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? Answer OUT LOUD. — Hãy trả lời THÀNH TIẾNG. If YES: — Nếu CÓ: Yes, I am! — Có, tôi rảnh! Sure! — Được chứ! I think so! — Tôi nghĩ là có! If NO: — Nếu KHÔNG: No, I’m not. — Không, tôi không rảnh. Sorry, I’m busy. — Xin lỗi, tôi bận. Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể. Now let’s make it harder. — Bây giờ hãy tăng độ khó lên một chút. Don’t just say: ❌ Sorry, I can’t. Tell me WHY! — Hãy nói cho tôi biết TẠI SAO! Sorry, I can’t. I have to work. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc. Now add ONE more idea: — Bây giờ thêm MỘT ý nữa: Sorry, I can’t. I have to work, but I’m free on Sunday. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc, nhưng Chủ nhật tôi rảnh. 🔥 There it is! — Chính là nó! You just took a simple A1 answer and started turning it into A2 communication. — Bạn vừa lấy một câu trả lời A1 đơn giản và bắt đầu biến nó thành giao tiếp A2. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Look at what we’ve learned recently. — Hãy nhìn lại những gì chúng ta đã học gần đây. We learned to talk about things we LIKE. — Chúng ta đã học cách nói về những điều mình THÍCH. What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
1 like • 2d
@Thu Hà La I love it
1 like • 2d
A2 -A2
Membership Foundations Class Practice Session
Tuesday Morning Practice session.... Speak Now. Fix Later. Keep Leveling up!
0 likes • 3d
@Maya Minh Tú cảm ơn Cô Tú I try my best every .
0 likes • 3d
🤝 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: LET'S MAKE PLANS! 🤝 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: HẸN NHAU ĐI!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last few lessons, we've been moving from simple A1 answers toward confident A2 conversations. — Trong những bài học vừa qua, chúng ta đã chuyển từ những câu trả lời A1 đơn giản sang những cuộc hội thoại A2 tự tin hơn. Today we're going to REVIEW what you already know and then add something NEW. — Hôm nay chúng ta sẽ ÔN LẠI những gì bạn đã biết và sau đó học thêm một điều MỚI. Remember our goal. — Hãy nhớ mục tiêu của chúng ta. 🌱 A1 = I can answer. — A1 = Tôi có thể trả lời. 🚀 A2 = I can answer, add details, ask questions, and keep the conversation going. — A2 = Tôi có thể trả lời, thêm chi tiết, đặt câu hỏi và tiếp tục cuộc hội thoại. Let's see how much you can already do! — Hãy xem bạn đã có thể làm được bao nhiêu rồi! 🎤 OPENING OUTPUT CHALLENGE | THỬ THÁCH ĐẦU RA NO NOTES for the first round! — Vòng đầu tiên KHÔNG NHÌN BÀI! Answer these questions OUT LOUD. — Hãy trả lời những câu hỏi này THÀNH TIẾNG. 1️⃣ What do you like to do? — Bạn thích làm gì? 2️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? 3️⃣ What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? 4️⃣ What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn sẽ làm gì? Don't give me ONE WORD. — Đừng chỉ trả lời MỘT TỪ. Try to give at least ONE COMPLETE SENTENCE for each question. — Hãy cố gắng trả lời ít nhất MỘT CÂU HOÀN CHỈNH cho mỗi câu hỏi. For example: — Ví dụ: I like to exercise with my friends. — Tôi thích tập thể dục cùng bạn bè. I've been working a lot this week. — Tuần này tôi làm việc khá nhiều. Yesterday, I worked and then had dinner with my family. — Hôm qua tôi làm việc, sau đó ăn tối cùng gia đình. This weekend, I'm going shopping with my friend. — Cuối tuần này tôi sẽ đi mua sắm cùng bạn. 🔥 If you can answer all FOUR, look how much everyday English you already have! — Nếu bạn có thể trả lời cả BỐN câu, hãy nhìn xem bạn đã có thể sử dụng bao nhiêu tiếng Anh hằng ngày rồi! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
0 likes • 4d
Hi everyone
3 likes • 4d
I like speaking English.
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: TELL ME MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: HÃY NÓI THÊM!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Last class, we started making an important shift from A1 → A2 English. — Buổi trước, chúng ta đã bắt đầu một bước chuyển quan trọng từ tiếng Anh A1 → A2. At A1, you can answer a simple question. — Ở A1, bạn có thể trả lời một câu hỏi đơn giản. At A2, you begin to ADD DETAILS and keep the conversation going. — Ở A2, bạn bắt đầu THÊM CHI TIẾT và tiếp tục cuộc hội thoại. Today we're going to practice one simple idea: — Hôm nay chúng ta sẽ luyện một ý rất đơn giản: 🔥 DON'T STOP. TELL ME MORE! — ĐỪNG DỪNG LẠI. HÃY NÓI THÊM! Let's start by SPEAKING. — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Answer this question OUT LOUD. — Hãy trả lời câu hỏi này THÀNH TIẾNG. What did you do today? — Hôm nay bạn đã làm gì? Keep it simple. — Hãy bắt đầu thật đơn giản. I worked. — Tôi đã làm việc. I cooked. — Tôi đã nấu ăn. I studied English. — Tôi đã học tiếng Anh. I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. I stayed home. — Tôi đã ở nhà. I spent time with my family. — Tôi đã dành thời gian với gia đình. Choose ONE. Say it out loud. — Chọn MỘT câu và nói thành tiếng. Great! That's an A1 answer. — Tuyệt! Đó là một câu trả lời A1. But now... 👉 TELL ME MORE! — HÃY NÓI THÊM! I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. ⬇️ I went shopping this morning. — Tôi đã đi mua sắm sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning because we needed some food. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay vì chúng tôi cần mua đồ ăn. 🔥 That's what we're building today. — Đó chính là điều chúng ta sẽ xây dựng hôm nay. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH We've already learned several useful everyday questions. — Chúng ta đã học một số câu hỏi giao tiếp hằng ngày rất hữu ích. What do you like to do? — Bạn thích làm gì? What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn làm gì?
2 likes • 9d
What did you do to day ?
0 likes • 9d
@Ryan Duy-Hùng Hayes Ford Thankyou
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | FROM A1 → A2: SAY MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TỪ A1 → A2: NÓI NHIỀU HƠN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với lớp English Foundations! Over the last few weeks, we’ve been building your everyday English ONE simple pattern at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày từng cấu trúc đơn giản một. Now we’re ready to LEVEL UP. — Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để NÂNG CẤP. Our goal is to help you confidently build competence at the A2 level. — Mục tiêu của chúng ta là giúp bạn tự tin xây dựng năng lực tiếng Anh ở trình độ A2. Today, you’re going to FEEL the difference between A1 and A2. — Hôm nay, bạn sẽ CẢM NHẬN được sự khác biệt giữa A1 và A2. And guess what? — Và bạn biết không? You probably already know most of the English you need! — Có thể bạn đã biết phần lớn tiếng Anh mình cần rồi! We just need to learn how to DO MORE with it. — Chúng ta chỉ cần học cách SỬ DỤNG nó nhiều hơn. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 No studying first. Let’s SPEAK! — Không học lý thuyết trước. Hãy NÓI! Answer these THREE questions out loud. — Hãy trả lời thành tiếng BA câu hỏi sau. 1️⃣ What do you like to do? — Bạn thích làm gì? 2️⃣ What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? 3️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? Keep your answers SIMPLE. — Hãy giữ câu trả lời thật ĐƠN GIẢN. I like to cook. — Tôi thích nấu ăn. I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh. 👏 GREAT! That’s your starting point. — TUYỆT VỜI! Đó là điểm xuất phát của bạn. Now choose ONE of those answers and add TWO more details. — Bây giờ hãy chọn MỘT câu trả lời và thêm HAI chi tiết nữa. For example: — Ví dụ: I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. ⬇️ I’m working at home today. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà. ⬇️ I’m working at home today because I have a lot to do. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà vì tôi có nhiều việc phải làm. 🔥 You just started moving from A1 → A2! — Bạn vừa bắt đầu chuyển từ A1 → A2! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
0 likes • 11d
What do you like to do?
0 likes • 11d
A2 I’m working and studying
1-10 of 21
Chinh Nguyen
3
7 points to level up
@chinh-nguyen-5507
Chính Nguywn

Active 1d ago
Joined Jun 21, 2026
Powered by