Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
What is this?
Less
More
FY
Find Your Voice

68 members • Free

LF
Language Factory

351 members • $9/month

31 contributions to Language Factory
🙋 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “CAN YOU HELP ME?” NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “BẠN CÓ THỂ GIÚP TÔI KHÔNG?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last couple of weeks, we’ve been building something very important: EVERYDAY ENGLISH. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng một điều rất quan trọng: TIẾNG ANH HẰNG NGÀY. Our goal is not difficult vocabulary. — Mục tiêu của chúng ta không phải là từ vựng khó. Our goal is to confidently move from A1 → A2 by learning how to DO MORE with the English you already know. — Mục tiêu là tự tin chuyển từ A1 → A2 bằng cách học cách LÀM ĐƯỢC NHIỀU HƠN với tiếng Anh bạn đã biết. But first… let’s see what you REMEMBER! — Nhưng trước tiên… hãy xem bạn NHỚ được bao nhiêu! ⚡ QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Don’t just READ these. SAY THEM! — Đừng chỉ ĐỌC. Hãy NÓI! ❤️ LIKES | SỞ THÍCH What do you like to do? — Bạn thích làm gì? I like to cook. — Tôi thích nấu ăn. 📅 TODAY | HÔM NAY What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. How about you? — Còn bạn thì sao? ⏰ RECENT LIFE | DẠO GẦN ĐÂY How have you been? — Dạo này bạn thế nào? What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I’ve been really busy. — Dạo này tôi rất bận. I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh. ⏪ THE PAST | QUÁ KHỨ What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? I worked, and then I went shopping. — Tôi đã làm việc, sau đó tôi đi mua sắm. And then what? — Rồi sao nữa? 🤝 MAKING PLANS | LÊN KẾ HOẠCH Are you free tomorrow? — Ngày mai bạn có rảnh không? Do you want to get coffee? — Bạn có muốn đi uống cà phê không? What time? — Mấy giờ? How about 10:00? — 10 giờ thì sao? Sounds good! — Được đó! 🔄 CHANGING PLANS | THAY ĐỔI KẾ HOẠCH Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể. I have to work. — Tôi phải làm việc. I’d love to, but I’m busy tomorrow. — Tôi rất muốn, nhưng ngày mai tôi bận. How about Friday? — Thứ Sáu thì sao? 🔥 Look at that! — Hãy nhìn xem! You can talk about what you LIKE, what you’re DOING, what you DID, what you’ve BEEN DOING, and what you’re GOING TO DO. — Bạn có thể nói về điều mình THÍCH, điều mình ĐANG LÀM, điều mình ĐÃ LÀM, điều mình LÀM GẦN ĐÂY và điều mình SẮP LÀM.
0 likes • 2d
What have you been up to?
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “SORRY, I CAN’T!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “XIN LỖI, TÔI KHÔNG THỂ!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! We’ve been building REAL English for REAL conversations. — Chúng ta đang xây dựng tiếng Anh THỰC TẾ cho những cuộc hội thoại THỰC TẾ. Our goal isn’t to memorize hundreds of sentences. — Mục tiêu của chúng ta không phải là học thuộc hàng trăm câu. Our goal is to take SIMPLE English and learn to do MORE with it. — Mục tiêu là sử dụng tiếng Anh ĐƠN GIẢN và học cách làm được NHIỀU HƠN với nó. 🌱 A1 = I can understand and answer. — A1 = Tôi có thể hiểu và trả lời. 🚀 A2 = I can answer, explain, suggest, and keep the conversation going. — A2 = Tôi có thể trả lời, giải thích, đề xuất và tiếp tục cuộc hội thoại. Let’s SPEAK first! — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Imagine I ask you: — Hãy tưởng tượng tôi hỏi bạn: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? Answer OUT LOUD. — Hãy trả lời THÀNH TIẾNG. If YES: — Nếu CÓ: Yes, I am! — Có, tôi rảnh! Sure! — Được chứ! I think so! — Tôi nghĩ là có! If NO: — Nếu KHÔNG: No, I’m not. — Không, tôi không rảnh. Sorry, I’m busy. — Xin lỗi, tôi bận. Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể. Now let’s make it harder. — Bây giờ hãy tăng độ khó lên một chút. Don’t just say: ❌ Sorry, I can’t. Tell me WHY! — Hãy nói cho tôi biết TẠI SAO! Sorry, I can’t. I have to work. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc. Now add ONE more idea: — Bây giờ thêm MỘT ý nữa: Sorry, I can’t. I have to work, but I’m free on Sunday. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc, nhưng Chủ nhật tôi rảnh. 🔥 There it is! — Chính là nó! You just took a simple A1 answer and started turning it into A2 communication. — Bạn vừa lấy một câu trả lời A1 đơn giản và bắt đầu biến nó thành giao tiếp A2. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Look at what we’ve learned recently. — Hãy nhìn lại những gì chúng ta đã học gần đây. We learned to talk about things we LIKE. — Chúng ta đã học cách nói về những điều mình THÍCH. What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
0 likes • 7d
Are you free Saturday ?
Advanced Membership Coaching | Reading Fluency Lab – Part 5: Don’t Just Answer—Expand the Idea
🎯 Today’s Mission In our last lesson, we learned: - Your current CEFR level is your location—not your limitation. - A placement test can show where you are. - A roadmap can show where you need to go. - Consistent production is what moves you forward. - Higher-level speakers don’t just use more words—they develop ideas more clearly. Today, we’ll practice one of the biggest differences between B1 and B2 communication: B1 speakers answer the question. B2 speakers develop the conversation. Your goal today is to move beyond short, correct answers and learn how to: - state your main idea - explain your reason - add a specific example - connect the idea to a bigger result - invite the other person to continue 🔥 Opening Output Challenge Answer this question aloud: What is one thing you have done recently to improve your English? Round 1: Short Answer Speak for approximately 15 seconds. “Recently, I have been practicing my pronunciation. I want to speak more clearly and confidently.” Round 2: Expanded Answer Now speak for 45–60 seconds. Try to include: 1. What you have been practicing 2. Why it is important 3. A specific example 4. A result you have noticed 5. Your next step Do not write your complete answer first. Organize your ideas—and speak. Speak now. Fix later. 🧠 Today’s Key Skill: From B1 to B2 A B1 speaker can usually express an understandable idea. A B2 speaker can develop, connect, and support that idea. Compare these answers: B1 Answer “I practice English every day because I want to improve my speaking.” This answer is clear and correct—but it ends quickly. Developing B2 Answer “I try to practice English every day because I want to become a more confident speaker. For example, I record myself answering a different question each morning. When I listen to the recording, I can usually identify one pronunciation problem or one place where my idea was unclear. This practice has helped me become more aware of how I speak, and my next goal is to answer questions more naturally without preparing everything in advance.”
1 like • 7d
Let’s SPEAK first ! Are you free this weekend ?
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | EVERYDAY ENGLISH: “WHAT DO YOU LIKE?” | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TIẾNG ANH HẰNG NGÀY: “BẠN THÍCH GÌ?”
Welcome back, everyone! Chào mừng mọi người quay trở lại! Today we're keeping English VERY SIMPLE and VERY USEFUL. Hôm nay chúng ta sẽ học tiếng Anh thật ĐƠN GIẢN và thật HỮU ÍCH. You don't need 100 new words today. Hôm nay bạn không cần học 100 từ mới. You need a few words that you can actually USE in a conversation. Bạn chỉ cần một vài từ mà bạn thực sự có thể SỬ DỤNG trong giao tiếp. Our goal: 👂 LISTEN → 🗣️ SPEAK → 🔁 REPEAT → 💬 USE 👂 NGHE → 🗣️ NÓI → 🔁 LẶP LẠI → 💬 SỬ DỤNG 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 No long lesson first. Không học lý thuyết dài trước. LET'S SPEAK! Hãy NÓI trước! Read this conversation out loud: Hãy đọc đoạn hội thoại này thành tiếng: 👩 A: What do you like to do? Bạn thích làm gì? 👨 B: I like to cook. Tôi thích nấu ăn. 👩 A: Really? I like to cook, too! Thật à? Tôi cũng thích nấu ăn! 👨 B: That's great! Tuyệt quá! Now read it again. Bây giờ hãy đọc lại. But this time, change ONE word: Nhưng lần này, hãy thay đổi MỘT từ: I like to cook. Tôi thích nấu ăn. I like to travel. Tôi thích đi du lịch. I like to read. Tôi thích đọc sách. I like to exercise. Tôi thích tập thể dục. I like to sing. Tôi thích hát. I like to learn English. Tôi thích học tiếng Anh. 🎯 Your challenge: Thử thách của bạn: Say: “I like to ______.” Choose something TRUE about you. Hãy chọn một điều ĐÚNG về bạn. Don't copy my life. Đừng nói về cuộc sống của tôi. Talk about YOUR life! Hãy nói về cuộc sống của BẠN! 🌱 MINI LESSON | BÀI HỌC NHỎ Today we only need ONE powerful pattern: Hôm nay chúng ta chỉ cần MỘT cấu trúc rất hữu ích: ⭐ I LIKE TO + ACTION I like to cook. Tôi thích nấu ăn. I like to travel. Tôi thích đi du lịch. I like to read. Tôi thích đọc sách. Now turn it into a question: Bây giờ hãy biến nó thành câu hỏi: ⭐ WHAT DO YOU LIKE TO DO? Bạn thích làm gì? Question: Câu hỏi: What do you like to do? Bạn thích làm gì? Answer: Câu trả lời: I like to ______. Tôi thích ______. That's already a conversation! Như vậy đã là một cuộc hội thoại rồi!
2 likes • 23d
What do you like to do? I like to business I like to business too That great !
1 like • 23d
Business Like to business I like to business with my husband I like to business with my husband at everywhere
🎵 RHYTHM LAB — PART EIGHT | ENGLISH FOUNDATIONS | NỀN TẢNG TIẾNG ANH
👋 Welcome back — and a BIG welcome to our new members! Chào mừng mọi người quay trở lại — và đặc biệt chào mừng các thành viên mới! If today is your first class, don’t worry. You don’t need to catch up before joining us. Nếu hôm nay là buổi học ĐẦU TIÊN của bạn, đừng lo. Bạn không cần phải học bù trước khi tham gia. Just listen, copy, speak, and have fun with us. Chỉ cần lắng nghe, bắt chước, nói và cùng vui với mọi người nhé! Remember our rule: 🔥 Speak Now. Fix Later. Cứ nói trước. Sửa sau. 🎤 OUTPUT CHALLENGE + ICEBREAKER THỬ THÁCH ĐẦU RA + LÀM QUEN We’re starting by SPEAKING today! Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc NÓI! Find someone you don’t know very well and ask: Hãy tìm một người bạn chưa quen và hỏi: 👋 Hi! What’s your name? Chào bạn! Bạn tên gì? 📍 Where are you from? Bạn đến từ đâu? ⭐ What have you been up to? Dạo này bạn đang làm gì? Then answer with ONE simple sentence. Sau đó hãy trả lời bằng MỘT câu đơn giản. 👉 I’ve been working a lot. Dạo này tôi làm việc khá nhiều. 👉 I’ve been studying English. Dạo này tôi đang học tiếng Anh. 👉 I’ve been taking care of my family. Dạo này tôi đang chăm sóc gia đình. 👉 I’ve been really busy! Dạo này tôi rất bận! 👉 Not much! I’ve been relaxing. Không có gì nhiều! Dạo này tôi đang nghỉ ngơi. 🎯 NEW MEMBERS: That’s enough! One sentence is a WIN. THÀNH VIÊN MỚI: Như vậy là đủ rồi! Nói được một câu đã là một chiến thắng! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Two days ago, we practiced a VERY useful question: Hai ngày trước, chúng ta đã luyện một câu hỏi RẤT hữu ích: How have you been? Dạo này bạn thế nào? And: What have you been up to? Dạo này bạn làm gì? But we discovered something important about the word: 👉 BEEN Vietnamese learners often see been and want to pronounce it like “bean” /biːn/. Người Việt thường nhìn thấy “been” và dễ đọc giống như “bean” /biːn/. But in natural American English, you’ll very commonly hear: 🔊 been → /bɪn/ Think of the short “i” sound. Hãy nghĩ đến âm “i” ngắn. bin → been Now practice:
0 likes • 28d
Linking Real English is not separated If flows together naturally
1 like • 28d
Selling Selling vegetarian food I’ve been selling vegetarian food I,ve been selling vegetarian food a lot
1-10 of 31
Huỳnh Minh Trâm
4
74 points to level up
@huynh-minh-tram-5541
I’m Trâm, I live in Quy Nhơn city at Viet Nam, I love speaking English.

Active 2d ago
Joined Mar 30, 2026
Quy Nhơn - Việt Nam
Powered by