Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Sep
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
What is this?
Less
More
Language Masterminds

16 members • $299/month

Public Speaking Society

468 members • Free

FY
Find Your Voice

66 members • $199/month

10x Youtube

5.4k members • Free

LF
Language Factory

350 members • $29/month

M-Learning

784 members • Free

49 contributions to Language Factory
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: TELL ME MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: HÃY NÓI THÊM!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Last class, we started making an important shift from A1 → A2 English. — Buổi trước, chúng ta đã bắt đầu một bước chuyển quan trọng từ tiếng Anh A1 → A2. At A1, you can answer a simple question. — Ở A1, bạn có thể trả lời một câu hỏi đơn giản. At A2, you begin to ADD DETAILS and keep the conversation going. — Ở A2, bạn bắt đầu THÊM CHI TIẾT và tiếp tục cuộc hội thoại. Today we're going to practice one simple idea: — Hôm nay chúng ta sẽ luyện một ý rất đơn giản: 🔥 DON'T STOP. TELL ME MORE! — ĐỪNG DỪNG LẠI. HÃY NÓI THÊM! Let's start by SPEAKING. — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Answer this question OUT LOUD. — Hãy trả lời câu hỏi này THÀNH TIẾNG. What did you do today? — Hôm nay bạn đã làm gì? Keep it simple. — Hãy bắt đầu thật đơn giản. I worked. — Tôi đã làm việc. I cooked. — Tôi đã nấu ăn. I studied English. — Tôi đã học tiếng Anh. I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. I stayed home. — Tôi đã ở nhà. I spent time with my family. — Tôi đã dành thời gian với gia đình. Choose ONE. Say it out loud. — Chọn MỘT câu và nói thành tiếng. Great! That's an A1 answer. — Tuyệt! Đó là một câu trả lời A1. But now... 👉 TELL ME MORE! — HÃY NÓI THÊM! I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. ⬇️ I went shopping this morning. — Tôi đã đi mua sắm sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning because we needed some food. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay vì chúng tôi cần mua đồ ăn. 🔥 That's what we're building today. — Đó chính là điều chúng ta sẽ xây dựng hôm nay. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH We've already learned several useful everyday questions. — Chúng ta đã học một số câu hỏi giao tiếp hằng ngày rất hữu ích. What do you like to do? — Bạn thích làm gì? What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn làm gì?
0 likes • 2d
@Nguyen Thanh Huyen Hello chị Huyền
0 likes • 2d
@Rin Đào you can say: I woke up early and started working at 5am ( mình dùng thì quá khứ: động từ quá khứ: woke - started thay vì động từ thường wake và start) Good flow Rin ơi. Keep going
🎧 FAMILY Listening Challenge: A1 → C2
Bạn vừa làm thử 6 câu tiếng Anh từ A1 đến C2. https://www.facebook.com/share/v/19RbEzNvRQ/ Bây giờ hãy kiểm tra xem mình thực sự hiểu tới đâu. 👇 Nếu chưa xem video, nghe trước rồi mới đọc transcript nhé. Đừng spoil bài test quá sớm. 😉 🇬🇧 FULL TRANSCRIPT + 🇻🇳 VIETNAMESE 🟢 A1 English: I have four children, and I love spending time with them. Tiếng Việt: Tôi có bốn người con, và tôi rất thích dành thời gian bên các con. 🟢 A2 English: We like to travel together because I want them to see new places and meet new people. Tiếng Việt: Gia đình tôi thích đi du lịch cùng nhau vì tôi muốn các con được nhìn thấy những nơi mới và gặp gỡ những con người mới. 🟡 B1 English: As they grow up, I want them to understand that the world is much bigger than the place they call home. Tiếng Việt: Khi các con lớn lên, tôi muốn các con hiểu rằng thế giới rộng lớn hơn rất nhiều so với nơi mà các con gọi là nhà. 🟠 B2 English: Traveling exposes them to different cultures and teaches them how to adapt when life feels unfamiliar. Tiếng Việt: Việc đi đây đi đó giúp các con tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau và học cách thích nghi khi ở trong những hoàn cảnh không quen thuộc. 🔴 C1 English: More importantly, those experiences challenge them to see the world from perspectives that may be completely different from their own. Tiếng Việt: Quan trọng hơn, những trải nghiệm đó thử thách các con nhìn thế giới từ những góc nhìn có thể hoàn toàn khác với góc nhìn của chính mình. 🔥 C2 English: Ultimately, I hope this exposure cultivates the humility to question their assumptions while giving them the confidence to navigate an increasingly interconnected world. Tiếng Việt: Cuối cùng, tôi hy vọng những trải nghiệm này sẽ giúp các con có đủ sự khiêm tốn để biết đặt câu hỏi về những điều mình từng mặc nhiên cho là đúng, đồng thời có đủ sự tự tin để bước đi trong một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ với nhau. 🎯 Bạn bắt đầu thấy khó ở đâu? Đừng chỉ hỏi:
1 like • 2d
Mình thấy khó từ C2. Cám ơn thầy.
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | FROM A1 → A2: SAY MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TỪ A1 → A2: NÓI NHIỀU HƠN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với lớp English Foundations! Over the last few weeks, we’ve been building your everyday English ONE simple pattern at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày từng cấu trúc đơn giản một. Now we’re ready to LEVEL UP. — Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để NÂNG CẤP. Our goal is to help you confidently build competence at the A2 level. — Mục tiêu của chúng ta là giúp bạn tự tin xây dựng năng lực tiếng Anh ở trình độ A2. Today, you’re going to FEEL the difference between A1 and A2. — Hôm nay, bạn sẽ CẢM NHẬN được sự khác biệt giữa A1 và A2. And guess what? — Và bạn biết không? You probably already know most of the English you need! — Có thể bạn đã biết phần lớn tiếng Anh mình cần rồi! We just need to learn how to DO MORE with it. — Chúng ta chỉ cần học cách SỬ DỤNG nó nhiều hơn. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 No studying first. Let’s SPEAK! — Không học lý thuyết trước. Hãy NÓI! Answer these THREE questions out loud. — Hãy trả lời thành tiếng BA câu hỏi sau. 1️⃣ What do you like to do? — Bạn thích làm gì? 2️⃣ What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? 3️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? Keep your answers SIMPLE. — Hãy giữ câu trả lời thật ĐƠN GIẢN. I like to cook. — Tôi thích nấu ăn. I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh. 👏 GREAT! That’s your starting point. — TUYỆT VỜI! Đó là điểm xuất phát của bạn. Now choose ONE of those answers and add TWO more details. — Bây giờ hãy chọn MỘT câu trả lời và thêm HAI chi tiết nữa. For example: — Ví dụ: I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. ⬇️ I’m working at home today. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà. ⬇️ I’m working at home today because I have a lot to do. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà vì tôi có nhiều việc phải làm. 🔥 You just started moving from A1 → A2! — Bạn vừa bắt đầu chuyển từ A1 → A2! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
2 likes • 4d
My FYV proclamation today!
0 likes • 4d
Output challenge: 1) What do you like to do? I like relaxing. 2) What are you doing today? I m studying English 3) What have you been up to? I have been going to a dance class It 's been so much fun!
📅 ENGLISH FOUNDATIONS | EVERYDAY ENGLISH: “WHAT ARE YOU DOING TODAY?” NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TIẾNG ANH HẰNG NGÀY: “HÔM NAY BẠN LÀM GÌ?”
Welcome back, everyone! — Chào mừng mọi người quay trở lại! It's been two days since our last class. — Đã hai ngày kể từ buổi học trước của chúng ta. Last time, we learned how to talk about things we LIKE to do. — Buổi trước, chúng ta đã học cách nói về những điều mình THÍCH làm. Today, we're going to talk about something even more practical. — Hôm nay, chúng ta sẽ nói về một điều còn thực tế hơn. 👉 WHAT ARE YOU DOING TODAY? — HÔM NAY BẠN LÀM GÌ? This is everyday English. — Đây là tiếng Anh sử dụng hằng ngày. You can use it with friends, family, coworkers, or someone you just met. — Bạn có thể sử dụng câu này với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc người bạn mới gặp. So... no long lesson first! — Vì vậy... hôm nay chúng ta sẽ không bắt đầu bằng lý thuyết dài! 🗣️ LET'S SPEAK! — HÃY NÓI! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Read this conversation out loud. — Hãy đọc đoạn hội thoại này thành tiếng. A: Hey! What are you doing today? — Chào! Hôm nay bạn làm gì? B: I'm working today. How about you? — Hôm nay tôi đi làm. Còn bạn thì sao? A: I'm going shopping. — Tôi sẽ đi mua sắm. B: Nice! Have a good day! — Hay quá! Chúc bạn một ngày vui vẻ! Now read it AGAIN. — Bây giờ hãy đọc LẠI. But this time, change the answer! — Nhưng lần này, hãy thay đổi câu trả lời! I'm working. — Tôi đang làm việc. I'm studying English. — Tôi đang học tiếng Anh. I'm cooking. — Tôi đang nấu ăn. I'm cleaning the house. — Tôi đang dọn nhà. I'm taking care of my kids. — Tôi đang chăm sóc các con. I'm going shopping. — Tôi sẽ đi mua sắm. I'm meeting a friend. — Tôi sẽ gặp một người bạn. I'm staying home today. — Hôm nay tôi ở nhà. 🎯 Now answer for YOUR life. — Bây giờ hãy trả lời về cuộc sống thật của BẠN. What are YOU doing today? — Hôm nay BẠN làm gì? I'm __________. — Tôi đang __________. Don't worry about making a long sentence. — Đừng lo lắng về việc phải nói một câu dài. One REAL sentence is enough. — Một câu THẬT về cuộc sống của bạn là đủ. Say it three times. Each time, try to look at the words LESS and speak MORE naturally. — Hãy nói 3 lần. Mỗi lần, hãy cố gắng nhìn chữ ÍT hơn và nói TỰ NHIÊN hơn.
1 like • 9d
@Thu Hà La wow. I'd love to go there one day
1 like • 9d
Oops 2 weeks
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | EVERYDAY ENGLISH: “WHAT DO YOU LIKE?” | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TIẾNG ANH HẰNG NGÀY: “BẠN THÍCH GÌ?”
Welcome back, everyone! Chào mừng mọi người quay trở lại! Today we're keeping English VERY SIMPLE and VERY USEFUL. Hôm nay chúng ta sẽ học tiếng Anh thật ĐƠN GIẢN và thật HỮU ÍCH. You don't need 100 new words today. Hôm nay bạn không cần học 100 từ mới. You need a few words that you can actually USE in a conversation. Bạn chỉ cần một vài từ mà bạn thực sự có thể SỬ DỤNG trong giao tiếp. Our goal: 👂 LISTEN → 🗣️ SPEAK → 🔁 REPEAT → 💬 USE 👂 NGHE → 🗣️ NÓI → 🔁 LẶP LẠI → 💬 SỬ DỤNG 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 No long lesson first. Không học lý thuyết dài trước. LET'S SPEAK! Hãy NÓI trước! Read this conversation out loud: Hãy đọc đoạn hội thoại này thành tiếng: 👩 A: What do you like to do? Bạn thích làm gì? 👨 B: I like to cook. Tôi thích nấu ăn. 👩 A: Really? I like to cook, too! Thật à? Tôi cũng thích nấu ăn! 👨 B: That's great! Tuyệt quá! Now read it again. Bây giờ hãy đọc lại. But this time, change ONE word: Nhưng lần này, hãy thay đổi MỘT từ: I like to cook. Tôi thích nấu ăn. I like to travel. Tôi thích đi du lịch. I like to read. Tôi thích đọc sách. I like to exercise. Tôi thích tập thể dục. I like to sing. Tôi thích hát. I like to learn English. Tôi thích học tiếng Anh. 🎯 Your challenge: Thử thách của bạn: Say: “I like to ______.” Choose something TRUE about you. Hãy chọn một điều ĐÚNG về bạn. Don't copy my life. Đừng nói về cuộc sống của tôi. Talk about YOUR life! Hãy nói về cuộc sống của BẠN! 🌱 MINI LESSON | BÀI HỌC NHỎ Today we only need ONE powerful pattern: Hôm nay chúng ta chỉ cần MỘT cấu trúc rất hữu ích: ⭐ I LIKE TO + ACTION I like to cook. Tôi thích nấu ăn. I like to travel. Tôi thích đi du lịch. I like to read. Tôi thích đọc sách. Now turn it into a question: Bây giờ hãy biến nó thành câu hỏi: ⭐ WHAT DO YOU LIKE TO DO? Bạn thích làm gì? Question: Câu hỏi: What do you like to do? Bạn thích làm gì? Answer: Câu trả lời: I like to ______. Tôi thích ______. That's already a conversation! Như vậy đã là một cuộc hội thoại rồi!
1 like • 11d
Hello everybody. Have a fun and effective morning practicing English!
2 likes • 11d
LIKE I LIKE I LIKE TO PRACTICE I like to practice English with my classmates
1-10 of 49
Maya Minh Tú
4
14 points to level up
@maya-english-9952
You don't need perfect English to speak English! Just level it up, bit by bit , every day! Enjoy the journey!

Active 15h ago
Joined Apr 29, 2026
Powered by