Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
Sep
Oct
What is this?
Less
More
68 contributions to Language Factory
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | "I'LL LET YOU KNOW."
Tôi sẽ báo cho bạn biết. Last time we learned what to say AFTER you check: "That works for me!" 👍 But what if you CAN'T check right now? Maybe your calendar is at home, or you need to ask your boss or family. 🤔 Today's new power phrase: ⭐ I'll let you know. — Tôi sẽ báo cho bạn biết. Add a time to make it even better: I'll let you know tonight / tomorrow / by Friday. Then keep your promise and come back later: "Hi! I checked. Saturday works for me!" ✅ 🎥 YOUR VIDEO CHALLENGE | THỬ THÁCH VIDEO Record a short video (30–60 seconds) and post it in the comments below 👇 Answer this question: "Hey! Are you free this weekend?" In your answer, try to: ☑️ Say you're not sure ☑️ Use "I'll let you know" + a time ☑️ Then pretend it's later: "Hi! I checked…" ☑️ Finish the plan with "That works for me!" Don't write a script first. Just speak! 💙 Then watch 2 classmates' videos and leave them a comment. 💙 Speak Now. Fix Later. — Cứ nói trước. Sửa sau. 🔄 Bring it back. Connect it. Use it again.
1 like • 5d
Out put challenge for today
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | “I’M NOT SURE.” 🗣️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | “TÔI KHÔNG CHẮC.”
Today we're adding ONE very useful phrase to our English toolbox. — Hôm nay chúng ta sẽ thêm MỘT cụm từ rất hữu ích vào hộp công cụ tiếng Anh. You've probably needed this phrase MANY times: ⭐ I'M NOT SURE. — TÔI KHÔNG CHẮC. Simple. Natural. Useful EVERYWHERE. And most importantly: YOU ALREADY KNOW ENOUGH ENGLISH TO USE IT! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | WHAT WOULD YOU SAY? 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | BẠN SẼ NÓI GÌ? Don't write. — Đừng viết. Just LISTEN and SPEAK. — Chỉ NGHE và NÓI. Answer these questions: 1️⃣ Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? 2️⃣ What are you doing tomorrow? — Ngày mai bạn làm gì? 3️⃣ What time are you going home? — Mấy giờ bạn về nhà? 4️⃣ Is it going to rain tomorrow? — Ngày mai trời có mưa không? 5️⃣ Where do you want to eat this weekend? — Cuối tuần này bạn muốn ăn ở đâu? What happens if you DON'T KNOW the answer? Don't freeze! Don't stay silent! Say: ⭐ I'M NOT SURE. 🌱 TODAY'S POWER PHRASE | “I'M NOT SURE.” 🌱 CỤM TỪ HÔM NAY | “TÔI KHÔNG CHẮC.” Repeat: I'm not sure. Again: I'm not sure. One more time naturally: Hmm… I'm not sure. 🔥 That's REAL conversational English. 🔄 SPIRAL #1 | MAKING PLANS 🔄 ÔN LẠI #1 | LÊN KẾ HOẠCH Remember: Are you free Saturday? Before, we practiced: Yes, I am. No, I'm not. Sorry, I can't. But sometimes you DON'T KNOW! Now you can say: I'm not sure. Better: I'm not sure. I have to check. Tôi không chắc. Tôi phải kiểm tra. Try this: A: Are you free Saturday? — Thứ Bảy bạn có rảnh không? B: I'm not sure. I have to check. — Tôi không chắc. Tôi phải kiểm tra. A: No problem! How about Sunday? — Không sao! Chủ nhật thì sao? B: Sunday sounds good! — Chủ nhật được đó! 🔥 Look! NEW English: I'm not sure. OLD English: Are you free? How about Sunday? Sounds good! That's the spiral! 🔑 PHRASE #2 | “LET ME CHECK.” 🔑 CỤM TỪ #2 | “ĐỂ TÔI KIỂM TRA.” This one is VERY useful: ⭐ LET ME CHECK. — ĐỂ TÔI KIỂM TRA. Someone asks: What time is the meeting? You don't know. Say: I'm not sure. Let me check. Someone asks: Are you free tomorrow?
1 like • 12d
a Rin nhanh thế
1 like • 12d
My out put challenge
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | REVIEW: “LET’S TALK!” 🗣️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | ÔN TẬP: “CÙNG NÓI NÀO!”
Tonight we're going to do something SIMPLE. — Tối nay chúng ta sẽ làm một điều thật ĐƠN GIẢN. NO NEW GRAMMAR. — KHÔNG CÓ NGỮ PHÁP MỚI. NO DIFFICULT VOCABULARY. — KHÔNG CÓ TỪ VỰNG KHÓ. JUST TALK. — CHỈ CẦN NÓI. We've learned a lot of useful conversational English. — Chúng ta đã học rất nhiều tiếng Anh giao tiếp hữu ích. Tonight, we're going to bring some of it BACK and USE IT. — Tối nay, chúng ta sẽ mang một số kiến thức đó TRỞ LẠI và SỬ DỤNG. Remember: ⭐ SIMPLE IS POWERFUL. You don't need difficult English to have a conversation. — Bạn không cần tiếng Anh khó để có một cuộc hội thoại. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | JUST TALK! | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | CỨ NÓI! I'm going to ask you FIVE very simple questions. — Thầy sẽ hỏi bạn NĂM câu hỏi rất đơn giản. Don't write your answers first. — Đừng viết câu trả lời trước. Don't translate everything in your head. — Đừng dịch mọi thứ trong đầu. Listen → Think → SPEAK. — Nghe → Nghĩ → NÓI. 1️⃣ How are you today? — Hôm nay bạn thế nào? 2️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? 3️⃣ What are you doing this week? — Tuần này bạn đang làm gì? 4️⃣ What do you like to do in your free time? — Bạn thích làm gì khi rảnh? 5️⃣ What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? 🎯 BEGINNER GOAL: ONE SIMPLE SENTENCE. — MỤC TIÊU CHO NGƯỜI MỚI: MỘT CÂU ĐƠN GIẢN. That's enough! I'm doing great. I've been working. I'm studying English this week. I like to cook. I stayed home yesterday. If you can say ONE sentence, SAY IT. — Nếu bạn có thể nói MỘT câu, HÃY NÓI. If you can say more, GREAT! — Nếu bạn có thể nói thêm, TUYỆT! But today: DON'T MAKE SIMPLE ENGLISH DIFFICULT. ĐỪNG BIẾN TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN THÀNH KHÓ. 🔄 REVIEW #1 | TALKING ABOUT LIFE | ÔN TẬP #1 | NÓI VỀ CUỘC SỐNG Let's bring back some old friends. 😄 How are you? — Bạn khỏe không? I'm good. I'm great. I'm tired. I'm busy. I'm doing well. What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I've been working. I've been studying English. I've been busy with my family. I've been taking care of my kids.
0 likes • 14d
my connect not good
2 likes • 14d
My out put challenge 1
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “IT DEPENDS!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “CÒN TÙY!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're going to learn ONE simple phrase that you can use in MANY different conversations. — Hôm nay chúng ta sẽ học MỘT cụm từ đơn giản mà bạn có thể sử dụng trong RẤT NHIỀU cuộc hội thoại. But FIRST... 🧠 QUIZ TIME! | ĐẾN GIỜ QUIZ! We've practiced a LOT of useful everyday English over the last few weeks. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã luyện RẤT NHIỀU tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Let's see what you remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! Every missing phrase is something we've practiced before. — Tất cả những cụm từ còn thiếu đều là những điều chúng ta đã luyện trước đây. I've given you SOME of the words. — Thầy đã cho các bạn MỘT SỐ từ. Your job is to remember the missing words. — Nhiệm vụ của bạn là nhớ những từ còn thiếu. ✏️ Fill in the blanks FIRST. — ĐẦU TIÊN hãy điền vào chỗ trống. 🎤 Then read the ENTIRE conversation OUT LOUD. — Sau đó hãy đọc TOÀN BỘ cuộc hội thoại THÀNH TIẾNG. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | COMPLETE THE CONVERSATION 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | HOÀN THÀNH CUỘC HỘI THOẠI A: Hey, Anna! What have you ______ ______ ______? B: I've been really busy with work. What ______ ______? A: I've been busy too! Hey, are you ______ Saturday? Do you ______ to get coffee? B: Sorry, I ______. I have to work Saturday. How ______ Sunday? A: Sunday ______ good! What ______? B: How ______ 10:30? A: Sorry, I didn't ______ that. Did you ______ 10:30? B: Yes, 10:30. Let's meet at the coffee shop ______ to the bank. A: So, 10:30 Sunday at the coffee shop next to the bank, ______? B: That's ______! See you Sunday! 🎤 READ IT OUT LOUD | ĐỌC THÀNH TIẾNG Don't check your answers yet! — Đừng kiểm tra đáp án ngay! Person A reads the A lines. — Người A đọc phần A. Person B reads the B lines. — Người B đọc phần B. Then SWITCH and read it again. — Sau đó ĐỔI VAI và đọc lại một lần nữa. Try to make it sound like a REAL conversation, not a reading exercise. — Hãy cố gắng nói như một cuộc hội thoại THẬT, không phải như đang đọc bài.
2 likes • 21d
My today’s homework
1 like • 21d
@Rin Đào wife is number 1
ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “HOW DO I GET THERE?” 🗺️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “TÔI ĐI ĐẾN ĐÓ NHƯ THẾ NÀO?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last few weeks, we’ve been building your English one layer at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh của bạn từng lớp một. Today we’re NOT going to forget the old English and learn something completely different. — Hôm nay chúng ta KHÔNG bỏ những gì đã học để học một thứ hoàn toàn khác. We’re going to USE the English you already know and add ONE new skill. — Chúng ta sẽ SỬ DỤNG tiếng Anh bạn đã biết và thêm MỘT kỹ năng mới. That’s how we grow from A1 → A2. — Đó là cách chúng ta phát triển từ A1 → A2. 🌱 LEARN → REVIEW → USE → EXPAND | HỌC → ÔN LẠI → SỬ DỤNG → PHÁT TRIỂN 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | WHAT DO YOU REMEMBER? | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | BẠN NHỚ ĐƯỢC BAO NHIÊU? DON’T look at the answers yet! — ĐỪNG nhìn câu trả lời ngay! Imagine you’re speaking to someone in English. — Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh. What would you say in these situations? — Bạn sẽ nói gì trong những tình huống này? 1️⃣ You want to know about someone’s recent life. — Bạn muốn hỏi về cuộc sống gần đây của ai đó. 👉 ______________________________? 2️⃣ You want to make a plan for Saturday. — Bạn muốn lên kế hoạch cho thứ Bảy. 👉 ______________________________? 3️⃣ You need someone’s help. — Bạn cần ai đó giúp đỡ. 👉 ______________________________? 4️⃣ You didn’t understand what they said. — Bạn chưa hiểu điều họ vừa nói. 👉 ______________________________? 5️⃣ You think they said “Gate 12,” but you’re not sure. — Bạn nghĩ họ vừa nói “Cổng 12,” nhưng bạn chưa chắc. 👉 ______________________________? SAY your answers before checking below. — Hãy NÓI câu trả lời trước khi kiểm tra bên dưới. 🔄 SPIRAL REVIEW | ÔN TẬP XOẮN ỐC Let’s check! — Hãy kiểm tra nhé! 🔵 RECENT LIFE | CUỘC SỐNG GẦN ĐÂY What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I’ve been working a lot. — Dạo này tôi làm việc khá nhiều. Now EXPAND: — Bây giờ PHÁT TRIỂN: I’ve been working a lot this week because we’re really busy. — Tuần này tôi làm việc khá nhiều vì chúng tôi rất bận.
2 likes • 28d
good morning everyone. my connect not good today
1-10 of 68
Nga Tran
5
246 points to level up
@nga-tran-5140
Make a good life

Active 6h ago
Joined Mar 20, 2026
Powered by