Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
Sep
Oct
What is this?
Less
More
41 contributions to Language Factory
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | “THAT WORKS FOR ME!” 🗣️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | “NHƯ VẬY ĐƯỢC VỚI TÔI!”
Today we’re adding ONE new power phrase to our English toolbox. — Hôm nay chúng ta sẽ thêm MỘT cụm từ quan trọng mới vào hộp công cụ tiếng Anh. But we’re NOT forgetting what we learned last time. We’re going to: 🔄 REVIEW IT → USE IT → CONNECT IT → ADD ONE NEW THING Last lesson we learned: ⭐ I’M NOT SURE. — TÔI KHÔNG CHẮC. And: ⭐ LET ME CHECK. — ĐỂ TÔI KIỂM TRA. Today we’re going to find out what happens AFTER you check! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | REMEMBER LAST TIME! 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | NHỚ LẠI BÀI TRƯỚC! Don’t look at the answers below. — Đừng nhìn đáp án bên dưới. Don’t write first. — Đừng viết trước. Listen → Think → SPEAK. — Nghe → Nghĩ → NÓI. 1️⃣ Someone asks: Are you free Saturday? — Thứ Bảy bạn có rảnh không? You don’t know yet. What can you say? 2️⃣ Someone asks: What time does the meeting start? — Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? You don’t know. What can you say? 3️⃣ Someone asks: Do you go out every weekend? — Bạn có đi chơi mỗi cuối tuần không? Sometimes YES. Sometimes NO. What can you say? 4️⃣ Your friend says: Let’s go to the park tomorrow! — Ngày mai đi công viên nhé! You’re worried about rain. What can you ask? 5️⃣ Someone says: “Let’s meet Friday at 3:30.” You didn’t hear the time. What can you say? 6️⃣ You think they said 3:30, but you’re not sure. What can you ask? ✅ QUICK CHECK | KIỂM TRA NHANH Did you remember these? I’m not sure. Let me check. It depends. What if it rains? Sorry, I didn’t catch that. Did you say 3:30? 🔥 GOOD! These phrases are coming BACK again. We’re not collecting English. WE’RE BUILDING ENGLISH WE CAN ACTUALLY USE. 🔄 SPIRAL #1 | “I’M NOT SURE.” 🔄 ÔN LẠI #1 | “TÔI KHÔNG CHẮC.” Remember: Someone asks: Are you free tomorrow? — Ngày mai bạn có rảnh không? You don’t know. Don’t freeze. Say: I’m not sure. Better: I’m not sure. Let me check. Even better: I’m not sure if I’m free tomorrow. Let me check. Simple. Natural. Useful. 🔄 SPIRAL #2 | “LET ME CHECK.” 🔄 ÔN LẠI #2 | “ĐỂ TÔI KIỂM TRA.” When you don’t know something YET: Let me check.
0 likes • 7d
hello mn ơi
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | “I’M NOT SURE.” 🗣️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | “TÔI KHÔNG CHẮC.”
Today we're adding ONE very useful phrase to our English toolbox. — Hôm nay chúng ta sẽ thêm MỘT cụm từ rất hữu ích vào hộp công cụ tiếng Anh. You've probably needed this phrase MANY times: ⭐ I'M NOT SURE. — TÔI KHÔNG CHẮC. Simple. Natural. Useful EVERYWHERE. And most importantly: YOU ALREADY KNOW ENOUGH ENGLISH TO USE IT! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | WHAT WOULD YOU SAY? 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | BẠN SẼ NÓI GÌ? Don't write. — Đừng viết. Just LISTEN and SPEAK. — Chỉ NGHE và NÓI. Answer these questions: 1️⃣ Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? 2️⃣ What are you doing tomorrow? — Ngày mai bạn làm gì? 3️⃣ What time are you going home? — Mấy giờ bạn về nhà? 4️⃣ Is it going to rain tomorrow? — Ngày mai trời có mưa không? 5️⃣ Where do you want to eat this weekend? — Cuối tuần này bạn muốn ăn ở đâu? What happens if you DON'T KNOW the answer? Don't freeze! Don't stay silent! Say: ⭐ I'M NOT SURE. 🌱 TODAY'S POWER PHRASE | “I'M NOT SURE.” 🌱 CỤM TỪ HÔM NAY | “TÔI KHÔNG CHẮC.” Repeat: I'm not sure. Again: I'm not sure. One more time naturally: Hmm… I'm not sure. 🔥 That's REAL conversational English. 🔄 SPIRAL #1 | MAKING PLANS 🔄 ÔN LẠI #1 | LÊN KẾ HOẠCH Remember: Are you free Saturday? Before, we practiced: Yes, I am. No, I'm not. Sorry, I can't. But sometimes you DON'T KNOW! Now you can say: I'm not sure. Better: I'm not sure. I have to check. Tôi không chắc. Tôi phải kiểm tra. Try this: A: Are you free Saturday? — Thứ Bảy bạn có rảnh không? B: I'm not sure. I have to check. — Tôi không chắc. Tôi phải kiểm tra. A: No problem! How about Sunday? — Không sao! Chủ nhật thì sao? B: Sunday sounds good! — Chủ nhật được đó! 🔥 Look! NEW English: I'm not sure. OLD English: Are you free? How about Sunday? Sounds good! That's the spiral! 🔑 PHRASE #2 | “LET ME CHECK.” 🔑 CỤM TỪ #2 | “ĐỂ TÔI KIỂM TRA.” This one is VERY useful: ⭐ LET ME CHECK. — ĐỂ TÔI KIỂM TRA. Someone asks: What time is the meeting? You don't know. Say: I'm not sure. Let me check. Someone asks: Are you free tomorrow?
3 likes • 12d
hello everyone
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “WHAT IF…?” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “NẾU… THÌ SAO?”
You just finished your 5-MINUTE A2 SPEAKING QUIZ! — Bạn vừa hoàn thành BÀI KIỂM TRA NÓI A2 TRONG 5 PHÚT! Don't worry about your score yet. — Đừng lo về điểm số ngay lúc này. The important question is: WHAT COULD YOU ACTUALLY SAY? BẠN THỰC SỰ NÓI ĐƯỢC BAO NHIÊU? Today we're going to take English you ALREADY KNOW and learn how to do something NEW with it. — Hôm nay chúng ta sẽ lấy tiếng Anh bạn ĐÃ BIẾT và học cách sử dụng nó theo một cách MỚI. 🔄 QUICK SPIRAL | ÔN NHANH Two days ago we learned: ⭐ IT DEPENDS. — CÒN TÙY. Then: ⭐ IT DEPENDS ON… — CÒN TÙY VÀO… And: ⭐ IF…, I… — NẾU…, TÔI… For example: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? It depends on my work. — Còn tùy vào công việc của tôi. If I'm free, I'll get coffee with my friend. — Nếu tôi rảnh, tôi sẽ đi uống cà phê với bạn. Great! But today we're going to FLIP it. Instead of ANSWERING with IF… We're going to ASK with WHAT IF…? ⭐ TODAY'S POWER PHRASE | “WHAT IF…?” ⭐ CỤM TỪ QUAN TRỌNG HÔM NAY | “NẾU… THÌ SAO?” Listen: What if it rains? Nếu trời mưa thì sao? Again: What if it rains? That's it! Two very simple words: ⭐ WHAT IF…? And you can use them in MANY situations. 🌧️ CONTEXT #1 | WEATHER A: Do you want to go for a walk tomorrow? — Ngày mai bạn có muốn đi dạo không? B: Sure! — Được chứ! A: What if it rains? — Nếu trời mưa thì sao? B: If it rains, we can stay home. — Nếu trời mưa, chúng ta có thể ở nhà. 📅 CONTEXT #2 | PLANS A: Let's meet Saturday morning. — Hãy gặp nhau sáng thứ Bảy nhé. B: What if you're busy Saturday? — Nếu thứ Bảy bạn bận thì sao? A: Then we can meet Sunday. — Vậy thì chúng ta có thể gặp Chủ nhật. ☕ CONTEXT #3 | COFFEE SHOP A: Let's get coffee at 10:00. — Hãy đi uống cà phê lúc 10 giờ. B: What if the coffee shop is closed? — Nếu quán cà phê đóng cửa thì sao? A: Then we can go somewhere else. — Vậy thì chúng ta có thể đi chỗ khác. 🗣️ CONTEXT #4 | ENGLISH A: Try speaking English with someone. — Hãy thử nói tiếng Anh với ai đó. B: What if I don't understand? — Nếu tôi không hiểu thì sao?
1 like • 19d
hello everyone
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “IT DEPENDS!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “CÒN TÙY!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're going to learn ONE simple phrase that you can use in MANY different conversations. — Hôm nay chúng ta sẽ học MỘT cụm từ đơn giản mà bạn có thể sử dụng trong RẤT NHIỀU cuộc hội thoại. But FIRST... 🧠 QUIZ TIME! | ĐẾN GIỜ QUIZ! We've practiced a LOT of useful everyday English over the last few weeks. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã luyện RẤT NHIỀU tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Let's see what you remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! Every missing phrase is something we've practiced before. — Tất cả những cụm từ còn thiếu đều là những điều chúng ta đã luyện trước đây. I've given you SOME of the words. — Thầy đã cho các bạn MỘT SỐ từ. Your job is to remember the missing words. — Nhiệm vụ của bạn là nhớ những từ còn thiếu. ✏️ Fill in the blanks FIRST. — ĐẦU TIÊN hãy điền vào chỗ trống. 🎤 Then read the ENTIRE conversation OUT LOUD. — Sau đó hãy đọc TOÀN BỘ cuộc hội thoại THÀNH TIẾNG. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | COMPLETE THE CONVERSATION 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | HOÀN THÀNH CUỘC HỘI THOẠI A: Hey, Anna! What have you ______ ______ ______? B: I've been really busy with work. What ______ ______? A: I've been busy too! Hey, are you ______ Saturday? Do you ______ to get coffee? B: Sorry, I ______. I have to work Saturday. How ______ Sunday? A: Sunday ______ good! What ______? B: How ______ 10:30? A: Sorry, I didn't ______ that. Did you ______ 10:30? B: Yes, 10:30. Let's meet at the coffee shop ______ to the bank. A: So, 10:30 Sunday at the coffee shop next to the bank, ______? B: That's ______! See you Sunday! 🎤 READ IT OUT LOUD | ĐỌC THÀNH TIẾNG Don't check your answers yet! — Đừng kiểm tra đáp án ngay! Person A reads the A lines. — Người A đọc phần A. Person B reads the B lines. — Người B đọc phần B. Then SWITCH and read it again. — Sau đó ĐỔI VAI và đọc lại một lần nữa. Try to make it sound like a REAL conversation, not a reading exercise. — Hãy cố gắng nói như một cuộc hội thoại THẬT, không phải như đang đọc bài.
3 likes • 21d
3 likes • 21d
It depends on my schedule! It depends on my answers!
☕ ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “CAN I GET…?” ☕ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: GỌI MÓN TỰ TIN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're starting differently. — Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu theo một cách khác. 🧠 QUIZ TIME! — ĐẾN GIỜ KIỂM TRA! Over the last few weeks, we've learned how to talk about our lives, make plans, ask for help, clarify information, confirm what we heard, and ask for directions. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã học cách nói về cuộc sống, lên kế hoạch, nhờ giúp đỡ, làm rõ thông tin, xác nhận điều mình nghe và hỏi đường. Let's see what you can remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! And here's the important part: 🎤 DON'T JUST WRITE YOUR ANSWERS. SAY THEM OUT LOUD! 🎤 ĐỪNG CHỈ VIẾT CÂU TRẢ LỜI. HÃY NÓI THÀNH TIẾNG! Record yourself completing the quiz. — Hãy ghi âm hoặc quay video khi bạn hoàn thành bài kiểm tra. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THE EVERYDAY ENGLISH QUIZ 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | QUIZ TIẾNG ANH HẰNG NGÀY 1️⃣ FILL IN THE BLANK | ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG What have you ______ up to? — Dạo này bạn làm gì? A. be B. been C. being D. was 👉 Say the COMPLETE sentence out loud. — Hãy nói TOÀN BỘ câu thành tiếng. 2️⃣ CHOOSE THE BEST ANSWER | CHỌN CÂU TRẢ LỜI TỐT NHẤT Your friend asks: — Bạn của bạn hỏi: “Are you free Saturday?” You are busy, but Sunday is okay. What is the BEST response? — Bạn bận thứ Bảy, nhưng Chủ nhật thì được. Câu trả lời nào TỐT NHẤT? A. No. B. Busy. C. Sorry, I can't. I have to work. D. Sorry, I can't Saturday because I have to work. How about Sunday? 🎤 Read your answer OUT LOUD. — Đọc câu trả lời của bạn THÀNH TIẾNG. 3️⃣ FILL IN THE BLANK | ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG You're in a new city. — Bạn đang ở một thành phố mới. Excuse me, can you ______ me? I'm looking for the train station. 🎤 Say the whole sentence. — Nói toàn bộ câu. 4️⃣ WHICH ONE SOUNDS BEST? | CÂU NÀO PHÙ HỢP NHẤT? Someone speaks too quickly and you don't understand. — Ai đó nói quá nhanh và bạn không hiểu. A. Speak! B. What?! C. Sorry, can you speak more slowly?
2 likes • 26d
i’d like
0 likes • 26d
@Ryan Duy-Hùng Hayes Ford yes sir
1-10 of 41
Thao Nguyen
5
326 points to level up
@thao-nguyen-6565
4479

Active 7d ago
Joined May 7, 2026
Powered by