Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Sep
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
What is this?
Less
More
LF
Language Factory

350 members • Free

FY
Find Your Voice

66 members • $199/month

20 contributions to Language Factory
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: TELL ME MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: HÃY NÓI THÊM!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Last class, we started making an important shift from A1 → A2 English. — Buổi trước, chúng ta đã bắt đầu một bước chuyển quan trọng từ tiếng Anh A1 → A2. At A1, you can answer a simple question. — Ở A1, bạn có thể trả lời một câu hỏi đơn giản. At A2, you begin to ADD DETAILS and keep the conversation going. — Ở A2, bạn bắt đầu THÊM CHI TIẾT và tiếp tục cuộc hội thoại. Today we're going to practice one simple idea: — Hôm nay chúng ta sẽ luyện một ý rất đơn giản: 🔥 DON'T STOP. TELL ME MORE! — ĐỪNG DỪNG LẠI. HÃY NÓI THÊM! Let's start by SPEAKING. — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Answer this question OUT LOUD. — Hãy trả lời câu hỏi này THÀNH TIẾNG. What did you do today? — Hôm nay bạn đã làm gì? Keep it simple. — Hãy bắt đầu thật đơn giản. I worked. — Tôi đã làm việc. I cooked. — Tôi đã nấu ăn. I studied English. — Tôi đã học tiếng Anh. I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. I stayed home. — Tôi đã ở nhà. I spent time with my family. — Tôi đã dành thời gian với gia đình. Choose ONE. Say it out loud. — Chọn MỘT câu và nói thành tiếng. Great! That's an A1 answer. — Tuyệt! Đó là một câu trả lời A1. But now... 👉 TELL ME MORE! — HÃY NÓI THÊM! I went shopping. — Tôi đã đi mua sắm. ⬇️ I went shopping this morning. — Tôi đã đi mua sắm sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay. ⬇️ I went shopping with my daughter this morning because we needed some food. — Tôi đã đi mua sắm cùng con gái sáng nay vì chúng tôi cần mua đồ ăn. 🔥 That's what we're building today. — Đó chính là điều chúng ta sẽ xây dựng hôm nay. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH We've already learned several useful everyday questions. — Chúng ta đã học một số câu hỏi giao tiếp hằng ngày rất hữu ích. What do you like to do? — Bạn thích làm gì? What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn làm gì?
0 likes • 1d
@Nga Tran hello good morning!
3 likes • 1d
Today I went to the beach for a walk with my husband, then I came home, I had breakfast, I had bread with cheese
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | FROM A1 → A2: SAY MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TỪ A1 → A2: NÓI NHIỀU HƠN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với lớp English Foundations! Over the last few weeks, we’ve been building your everyday English ONE simple pattern at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày từng cấu trúc đơn giản một. Now we’re ready to LEVEL UP. — Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để NÂNG CẤP. Our goal is to help you confidently build competence at the A2 level. — Mục tiêu của chúng ta là giúp bạn tự tin xây dựng năng lực tiếng Anh ở trình độ A2. Today, you’re going to FEEL the difference between A1 and A2. — Hôm nay, bạn sẽ CẢM NHẬN được sự khác biệt giữa A1 và A2. And guess what? — Và bạn biết không? You probably already know most of the English you need! — Có thể bạn đã biết phần lớn tiếng Anh mình cần rồi! We just need to learn how to DO MORE with it. — Chúng ta chỉ cần học cách SỬ DỤNG nó nhiều hơn. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 No studying first. Let’s SPEAK! — Không học lý thuyết trước. Hãy NÓI! Answer these THREE questions out loud. — Hãy trả lời thành tiếng BA câu hỏi sau. 1️⃣ What do you like to do? — Bạn thích làm gì? 2️⃣ What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? 3️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? Keep your answers SIMPLE. — Hãy giữ câu trả lời thật ĐƠN GIẢN. I like to cook. — Tôi thích nấu ăn. I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh. 👏 GREAT! That’s your starting point. — TUYỆT VỜI! Đó là điểm xuất phát của bạn. Now choose ONE of those answers and add TWO more details. — Bây giờ hãy chọn MỘT câu trả lời và thêm HAI chi tiết nữa. For example: — Ví dụ: I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. ⬇️ I’m working at home today. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà. ⬇️ I’m working at home today because I have a lot to do. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà vì tôi có nhiều việc phải làm. 🔥 You just started moving from A1 → A2! — Bạn vừa bắt đầu chuyển từ A1 → A2! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
2 likes • 3d
A Poem
1 like • 3d
I like swimming I am cooking for lunch I have been learning English
📅 ENGLISH FOUNDATIONS | EVERYDAY ENGLISH: “WHAT ARE YOU DOING TODAY?” NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TIẾNG ANH HẰNG NGÀY: “HÔM NAY BẠN LÀM GÌ?”
Welcome back, everyone! — Chào mừng mọi người quay trở lại! It's been two days since our last class. — Đã hai ngày kể từ buổi học trước của chúng ta. Last time, we learned how to talk about things we LIKE to do. — Buổi trước, chúng ta đã học cách nói về những điều mình THÍCH làm. Today, we're going to talk about something even more practical. — Hôm nay, chúng ta sẽ nói về một điều còn thực tế hơn. 👉 WHAT ARE YOU DOING TODAY? — HÔM NAY BẠN LÀM GÌ? This is everyday English. — Đây là tiếng Anh sử dụng hằng ngày. You can use it with friends, family, coworkers, or someone you just met. — Bạn có thể sử dụng câu này với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc người bạn mới gặp. So... no long lesson first! — Vì vậy... hôm nay chúng ta sẽ không bắt đầu bằng lý thuyết dài! 🗣️ LET'S SPEAK! — HÃY NÓI! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Read this conversation out loud. — Hãy đọc đoạn hội thoại này thành tiếng. A: Hey! What are you doing today? — Chào! Hôm nay bạn làm gì? B: I'm working today. How about you? — Hôm nay tôi đi làm. Còn bạn thì sao? A: I'm going shopping. — Tôi sẽ đi mua sắm. B: Nice! Have a good day! — Hay quá! Chúc bạn một ngày vui vẻ! Now read it AGAIN. — Bây giờ hãy đọc LẠI. But this time, change the answer! — Nhưng lần này, hãy thay đổi câu trả lời! I'm working. — Tôi đang làm việc. I'm studying English. — Tôi đang học tiếng Anh. I'm cooking. — Tôi đang nấu ăn. I'm cleaning the house. — Tôi đang dọn nhà. I'm taking care of my kids. — Tôi đang chăm sóc các con. I'm going shopping. — Tôi sẽ đi mua sắm. I'm meeting a friend. — Tôi sẽ gặp một người bạn. I'm staying home today. — Hôm nay tôi ở nhà. 🎯 Now answer for YOUR life. — Bây giờ hãy trả lời về cuộc sống thật của BẠN. What are YOU doing today? — Hôm nay BẠN làm gì? I'm __________. — Tôi đang __________. Don't worry about making a long sentence. — Đừng lo lắng về việc phải nói một câu dài. One REAL sentence is enough. — Một câu THẬT về cuộc sống của bạn là đủ. Say it three times. Each time, try to look at the words LESS and speak MORE naturally. — Hãy nói 3 lần. Mỗi lần, hãy cố gắng nhìn chữ ÍT hơn và nói TỰ NHIÊN hơn.
0 likes • 8d
@Thanh Huynh good for you!
0 likes • 8d
@Ryan Duy-Hùng Hayes Ford you are cooking for your children today and you are going to pick up your wife next week, she’ll return from Vietnam.
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | EVERYDAY ENGLISH: “WHAT DO YOU LIKE?” | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TIẾNG ANH HẰNG NGÀY: “BẠN THÍCH GÌ?”
Welcome back, everyone! Chào mừng mọi người quay trở lại! Today we're keeping English VERY SIMPLE and VERY USEFUL. Hôm nay chúng ta sẽ học tiếng Anh thật ĐƠN GIẢN và thật HỮU ÍCH. You don't need 100 new words today. Hôm nay bạn không cần học 100 từ mới. You need a few words that you can actually USE in a conversation. Bạn chỉ cần một vài từ mà bạn thực sự có thể SỬ DỤNG trong giao tiếp. Our goal: 👂 LISTEN → 🗣️ SPEAK → 🔁 REPEAT → 💬 USE 👂 NGHE → 🗣️ NÓI → 🔁 LẶP LẠI → 💬 SỬ DỤNG 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 No long lesson first. Không học lý thuyết dài trước. LET'S SPEAK! Hãy NÓI trước! Read this conversation out loud: Hãy đọc đoạn hội thoại này thành tiếng: 👩 A: What do you like to do? Bạn thích làm gì? 👨 B: I like to cook. Tôi thích nấu ăn. 👩 A: Really? I like to cook, too! Thật à? Tôi cũng thích nấu ăn! 👨 B: That's great! Tuyệt quá! Now read it again. Bây giờ hãy đọc lại. But this time, change ONE word: Nhưng lần này, hãy thay đổi MỘT từ: I like to cook. Tôi thích nấu ăn. I like to travel. Tôi thích đi du lịch. I like to read. Tôi thích đọc sách. I like to exercise. Tôi thích tập thể dục. I like to sing. Tôi thích hát. I like to learn English. Tôi thích học tiếng Anh. 🎯 Your challenge: Thử thách của bạn: Say: “I like to ______.” Choose something TRUE about you. Hãy chọn một điều ĐÚNG về bạn. Don't copy my life. Đừng nói về cuộc sống của tôi. Talk about YOUR life! Hãy nói về cuộc sống của BẠN! 🌱 MINI LESSON | BÀI HỌC NHỎ Today we only need ONE powerful pattern: Hôm nay chúng ta chỉ cần MỘT cấu trúc rất hữu ích: ⭐ I LIKE TO + ACTION I like to cook. Tôi thích nấu ăn. I like to travel. Tôi thích đi du lịch. I like to read. Tôi thích đọc sách. Now turn it into a question: Bây giờ hãy biến nó thành câu hỏi: ⭐ WHAT DO YOU LIKE TO DO? Bạn thích làm gì? Question: Câu hỏi: What do you like to do? Bạn thích làm gì? Answer: Câu trả lời: I like to ______. Tôi thích ______. That's already a conversation! Như vậy đã là một cuộc hội thoại rồi!
0 likes • 10d
@Ryan Duy-Hùng Hayes Ford I have traveled to Europe, England.
1 like • 10d
I like swimming with my friends on the weekend
🎵 RHYTHM LAB — PART EIGHT | ENGLISH FOUNDATIONS | NỀN TẢNG TIẾNG ANH
👋 Welcome back — and a BIG welcome to our new members! Chào mừng mọi người quay trở lại — và đặc biệt chào mừng các thành viên mới! If today is your first class, don’t worry. You don’t need to catch up before joining us. Nếu hôm nay là buổi học ĐẦU TIÊN của bạn, đừng lo. Bạn không cần phải học bù trước khi tham gia. Just listen, copy, speak, and have fun with us. Chỉ cần lắng nghe, bắt chước, nói và cùng vui với mọi người nhé! Remember our rule: 🔥 Speak Now. Fix Later. Cứ nói trước. Sửa sau. 🎤 OUTPUT CHALLENGE + ICEBREAKER THỬ THÁCH ĐẦU RA + LÀM QUEN We’re starting by SPEAKING today! Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc NÓI! Find someone you don’t know very well and ask: Hãy tìm một người bạn chưa quen và hỏi: 👋 Hi! What’s your name? Chào bạn! Bạn tên gì? 📍 Where are you from? Bạn đến từ đâu? ⭐ What have you been up to? Dạo này bạn đang làm gì? Then answer with ONE simple sentence. Sau đó hãy trả lời bằng MỘT câu đơn giản. 👉 I’ve been working a lot. Dạo này tôi làm việc khá nhiều. 👉 I’ve been studying English. Dạo này tôi đang học tiếng Anh. 👉 I’ve been taking care of my family. Dạo này tôi đang chăm sóc gia đình. 👉 I’ve been really busy! Dạo này tôi rất bận! 👉 Not much! I’ve been relaxing. Không có gì nhiều! Dạo này tôi đang nghỉ ngơi. 🎯 NEW MEMBERS: That’s enough! One sentence is a WIN. THÀNH VIÊN MỚI: Như vậy là đủ rồi! Nói được một câu đã là một chiến thắng! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Two days ago, we practiced a VERY useful question: Hai ngày trước, chúng ta đã luyện một câu hỏi RẤT hữu ích: How have you been? Dạo này bạn thế nào? And: What have you been up to? Dạo này bạn làm gì? But we discovered something important about the word: 👉 BEEN Vietnamese learners often see been and want to pronounce it like “bean” /biːn/. Người Việt thường nhìn thấy “been” và dễ đọc giống như “bean” /biːn/. But in natural American English, you’ll very commonly hear: 🔊 been → /bɪn/ Think of the short “i” sound. Hãy nghĩ đến âm “i” ngắn. bin → been Now practice:
0 likes • 15d
[attachment]
0 likes • 15d
Cooking Been cooking I’ve been cooking for lunch I’ve been cooking fried chicken for lunch today I’ve been cooking fried chicken for lunch today, it’s delicious
1-10 of 20
Thu Hà La
4
78 points to level up
@thu-ha-la-8989
My hometown is Haiphong city

Active 21h ago
Joined Jun 20, 2026
Powered by