Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
Sep
Oct
What is this?
Less
More
14 contributions to Language Factory
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | “I’M NOT SURE.” 🗣️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | “TÔI KHÔNG CHẮC.”
Today we're adding ONE very useful phrase to our English toolbox. — Hôm nay chúng ta sẽ thêm MỘT cụm từ rất hữu ích vào hộp công cụ tiếng Anh. You've probably needed this phrase MANY times: ⭐ I'M NOT SURE. — TÔI KHÔNG CHẮC. Simple. Natural. Useful EVERYWHERE. And most importantly: YOU ALREADY KNOW ENOUGH ENGLISH TO USE IT! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | WHAT WOULD YOU SAY? 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | BẠN SẼ NÓI GÌ? Don't write. — Đừng viết. Just LISTEN and SPEAK. — Chỉ NGHE và NÓI. Answer these questions: 1️⃣ Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? 2️⃣ What are you doing tomorrow? — Ngày mai bạn làm gì? 3️⃣ What time are you going home? — Mấy giờ bạn về nhà? 4️⃣ Is it going to rain tomorrow? — Ngày mai trời có mưa không? 5️⃣ Where do you want to eat this weekend? — Cuối tuần này bạn muốn ăn ở đâu? What happens if you DON'T KNOW the answer? Don't freeze! Don't stay silent! Say: ⭐ I'M NOT SURE. 🌱 TODAY'S POWER PHRASE | “I'M NOT SURE.” 🌱 CỤM TỪ HÔM NAY | “TÔI KHÔNG CHẮC.” Repeat: I'm not sure. Again: I'm not sure. One more time naturally: Hmm… I'm not sure. 🔥 That's REAL conversational English. 🔄 SPIRAL #1 | MAKING PLANS 🔄 ÔN LẠI #1 | LÊN KẾ HOẠCH Remember: Are you free Saturday? Before, we practiced: Yes, I am. No, I'm not. Sorry, I can't. But sometimes you DON'T KNOW! Now you can say: I'm not sure. Better: I'm not sure. I have to check. Tôi không chắc. Tôi phải kiểm tra. Try this: A: Are you free Saturday? — Thứ Bảy bạn có rảnh không? B: I'm not sure. I have to check. — Tôi không chắc. Tôi phải kiểm tra. A: No problem! How about Sunday? — Không sao! Chủ nhật thì sao? B: Sunday sounds good! — Chủ nhật được đó! 🔥 Look! NEW English: I'm not sure. OLD English: Are you free? How about Sunday? Sounds good! That's the spiral! 🔑 PHRASE #2 | “LET ME CHECK.” 🔑 CỤM TỪ #2 | “ĐỂ TÔI KIỂM TRA.” This one is VERY useful: ⭐ LET ME CHECK. — ĐỂ TÔI KIỂM TRA. Someone asks: What time is the meeting? You don't know. Say: I'm not sure. Let me check. Someone asks: Are you free tomorrow?
1 like • 12d
Hello everyone
1 like • 12d
🗣️ ENGLISH FOUNDATIONS | REVIEW: “LET’S TALK!” 🗣️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | ÔN TẬP: “CÙNG NÓI NÀO!”
Tonight we're going to do something SIMPLE. — Tối nay chúng ta sẽ làm một điều thật ĐƠN GIẢN. NO NEW GRAMMAR. — KHÔNG CÓ NGỮ PHÁP MỚI. NO DIFFICULT VOCABULARY. — KHÔNG CÓ TỪ VỰNG KHÓ. JUST TALK. — CHỈ CẦN NÓI. We've learned a lot of useful conversational English. — Chúng ta đã học rất nhiều tiếng Anh giao tiếp hữu ích. Tonight, we're going to bring some of it BACK and USE IT. — Tối nay, chúng ta sẽ mang một số kiến thức đó TRỞ LẠI và SỬ DỤNG. Remember: ⭐ SIMPLE IS POWERFUL. You don't need difficult English to have a conversation. — Bạn không cần tiếng Anh khó để có một cuộc hội thoại. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | JUST TALK! | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | CỨ NÓI! I'm going to ask you FIVE very simple questions. — Thầy sẽ hỏi bạn NĂM câu hỏi rất đơn giản. Don't write your answers first. — Đừng viết câu trả lời trước. Don't translate everything in your head. — Đừng dịch mọi thứ trong đầu. Listen → Think → SPEAK. — Nghe → Nghĩ → NÓI. 1️⃣ How are you today? — Hôm nay bạn thế nào? 2️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? 3️⃣ What are you doing this week? — Tuần này bạn đang làm gì? 4️⃣ What do you like to do in your free time? — Bạn thích làm gì khi rảnh? 5️⃣ What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? 🎯 BEGINNER GOAL: ONE SIMPLE SENTENCE. — MỤC TIÊU CHO NGƯỜI MỚI: MỘT CÂU ĐƠN GIẢN. That's enough! I'm doing great. I've been working. I'm studying English this week. I like to cook. I stayed home yesterday. If you can say ONE sentence, SAY IT. — Nếu bạn có thể nói MỘT câu, HÃY NÓI. If you can say more, GREAT! — Nếu bạn có thể nói thêm, TUYỆT! But today: DON'T MAKE SIMPLE ENGLISH DIFFICULT. ĐỪNG BIẾN TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN THÀNH KHÓ. 🔄 REVIEW #1 | TALKING ABOUT LIFE | ÔN TẬP #1 | NÓI VỀ CUỘC SỐNG Let's bring back some old friends. 😄 How are you? — Bạn khỏe không? I'm good. I'm great. I'm tired. I'm busy. I'm doing well. What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I've been working. I've been studying English. I've been busy with my family. I've been taking care of my kids.
0 likes • 14d
Hello everyone
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “WHAT IF…?” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “NẾU… THÌ SAO?”
You just finished your 5-MINUTE A2 SPEAKING QUIZ! — Bạn vừa hoàn thành BÀI KIỂM TRA NÓI A2 TRONG 5 PHÚT! Don't worry about your score yet. — Đừng lo về điểm số ngay lúc này. The important question is: WHAT COULD YOU ACTUALLY SAY? BẠN THỰC SỰ NÓI ĐƯỢC BAO NHIÊU? Today we're going to take English you ALREADY KNOW and learn how to do something NEW with it. — Hôm nay chúng ta sẽ lấy tiếng Anh bạn ĐÃ BIẾT và học cách sử dụng nó theo một cách MỚI. 🔄 QUICK SPIRAL | ÔN NHANH Two days ago we learned: ⭐ IT DEPENDS. — CÒN TÙY. Then: ⭐ IT DEPENDS ON… — CÒN TÙY VÀO… And: ⭐ IF…, I… — NẾU…, TÔI… For example: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? It depends on my work. — Còn tùy vào công việc của tôi. If I'm free, I'll get coffee with my friend. — Nếu tôi rảnh, tôi sẽ đi uống cà phê với bạn. Great! But today we're going to FLIP it. Instead of ANSWERING with IF… We're going to ASK with WHAT IF…? ⭐ TODAY'S POWER PHRASE | “WHAT IF…?” ⭐ CỤM TỪ QUAN TRỌNG HÔM NAY | “NẾU… THÌ SAO?” Listen: What if it rains? Nếu trời mưa thì sao? Again: What if it rains? That's it! Two very simple words: ⭐ WHAT IF…? And you can use them in MANY situations. 🌧️ CONTEXT #1 | WEATHER A: Do you want to go for a walk tomorrow? — Ngày mai bạn có muốn đi dạo không? B: Sure! — Được chứ! A: What if it rains? — Nếu trời mưa thì sao? B: If it rains, we can stay home. — Nếu trời mưa, chúng ta có thể ở nhà. 📅 CONTEXT #2 | PLANS A: Let's meet Saturday morning. — Hãy gặp nhau sáng thứ Bảy nhé. B: What if you're busy Saturday? — Nếu thứ Bảy bạn bận thì sao? A: Then we can meet Sunday. — Vậy thì chúng ta có thể gặp Chủ nhật. ☕ CONTEXT #3 | COFFEE SHOP A: Let's get coffee at 10:00. — Hãy đi uống cà phê lúc 10 giờ. B: What if the coffee shop is closed? — Nếu quán cà phê đóng cửa thì sao? A: Then we can go somewhere else. — Vậy thì chúng ta có thể đi chỗ khác. 🗣️ CONTEXT #4 | ENGLISH A: Try speaking English with someone. — Hãy thử nói tiếng Anh với ai đó. B: What if I don't understand? — Nếu tôi không hiểu thì sao?
1 like • 19d
Hello everyone
1 like • 16d
This is my video
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “IT DEPENDS!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “CÒN TÙY!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're going to learn ONE simple phrase that you can use in MANY different conversations. — Hôm nay chúng ta sẽ học MỘT cụm từ đơn giản mà bạn có thể sử dụng trong RẤT NHIỀU cuộc hội thoại. But FIRST... 🧠 QUIZ TIME! | ĐẾN GIỜ QUIZ! We've practiced a LOT of useful everyday English over the last few weeks. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã luyện RẤT NHIỀU tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Let's see what you remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! Every missing phrase is something we've practiced before. — Tất cả những cụm từ còn thiếu đều là những điều chúng ta đã luyện trước đây. I've given you SOME of the words. — Thầy đã cho các bạn MỘT SỐ từ. Your job is to remember the missing words. — Nhiệm vụ của bạn là nhớ những từ còn thiếu. ✏️ Fill in the blanks FIRST. — ĐẦU TIÊN hãy điền vào chỗ trống. 🎤 Then read the ENTIRE conversation OUT LOUD. — Sau đó hãy đọc TOÀN BỘ cuộc hội thoại THÀNH TIẾNG. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | COMPLETE THE CONVERSATION 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | HOÀN THÀNH CUỘC HỘI THOẠI A: Hey, Anna! What have you ______ ______ ______? B: I've been really busy with work. What ______ ______? A: I've been busy too! Hey, are you ______ Saturday? Do you ______ to get coffee? B: Sorry, I ______. I have to work Saturday. How ______ Sunday? A: Sunday ______ good! What ______? B: How ______ 10:30? A: Sorry, I didn't ______ that. Did you ______ 10:30? B: Yes, 10:30. Let's meet at the coffee shop ______ to the bank. A: So, 10:30 Sunday at the coffee shop next to the bank, ______? B: That's ______! See you Sunday! 🎤 READ IT OUT LOUD | ĐỌC THÀNH TIẾNG Don't check your answers yet! — Đừng kiểm tra đáp án ngay! Person A reads the A lines. — Người A đọc phần A. Person B reads the B lines. — Người B đọc phần B. Then SWITCH and read it again. — Sau đó ĐỔI VAI và đọc lại một lần nữa. Try to make it sound like a REAL conversation, not a reading exercise. — Hãy cố gắng nói như một cuộc hội thoại THẬT, không phải như đang đọc bài.
4 likes • 21d
It depends on my wife
1 like • 21d
this is my question and answers
15/9 TUESDAY CLASS - Membership Foundations Class Practice Session
Speak Now. Fix Later. Keep Leveling up! - Review: nhóm âm 1 và 2 Phonics: S A T I P N / C K (CK) E H R M D - Letter S makes a sound: /s/ - Letter A makes a sound: /a/ - Letter T makes a sound: /t/ - Letter i makes a sound: /i/ - Letter P makes a sound: /p/ - Letter N makes a sound: /n/ - Letter C/K / CK makes a sound: /k/ - Letter E makes a sound: /e/ - Letter H makes a sound: /h/ - Letter R makes a sound: / r/ - Letter M makes a sound: /m/ - Letter D makes a sound: /d/ Tập Blending ( ráp vần) các từ trong bảng thực hành: - Tập trung luyện thêm các âm TR : tramp, ST: stamp, stand, - SK: deSk, riSK - SP: SPeak - TR: Trip - Tập đọc các từ kết thúc bằng ST: teST, peST - âm C/K bật âm rõ hơn khi đọc: cat, can, - New Lesson: làm quen và thực hành nhóm âm 3 Phonics: : Làm âm thanh kèm động tác và câu chuyện để tạo phản xạ. https://www.youtube.com/watch?v=4Egx_jg-j8w&t=194s - Hàng ngày lớp mình quay video tập luyện mình post lên đây nhé! Simple is Powerful! Speak now - Fix Later - Keep Leveling Up!
2 likes • 23d
This is my video
1-10 of 14
Rin Đào
3
36 points to level up
@rin-ao-7399
Rin

Active 12d ago
Joined Mar 15, 2026
Powered by