🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | FROM A1 → A2: SAY MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TỪ A1 → A2: NÓI NHIỀU HƠN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với lớp English Foundations!
Over the last few weeks, we’ve been building your everyday English ONE simple pattern at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày từng cấu trúc đơn giản một.
Now we’re ready to LEVEL UP. — Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để NÂNG CẤP.
Our goal is to help you confidently build competence at the A2 level. — Mục tiêu của chúng ta là giúp bạn tự tin xây dựng năng lực tiếng Anh ở trình độ A2.
Today, you’re going to FEEL the difference between A1 and A2. — Hôm nay, bạn sẽ CẢM NHẬN được sự khác biệt giữa A1 và A2.
And guess what? — Và bạn biết không?
You probably already know most of the English you need! — Có thể bạn đã biết phần lớn tiếng Anh mình cần rồi!
We just need to learn how to DO MORE with it. — Chúng ta chỉ cần học cách SỬ DỤNG nó nhiều hơn.
🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1
No studying first. Let’s SPEAK! — Không học lý thuyết trước. Hãy NÓI!
Answer these THREE questions out loud. — Hãy trả lời thành tiếng BA câu hỏi sau.
1️⃣
What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
2️⃣
What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì?
3️⃣
What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì?
Keep your answers SIMPLE. — Hãy giữ câu trả lời thật ĐƠN GIẢN.
I like to cook. — Tôi thích nấu ăn.
I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc.
I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh.
👏 GREAT! That’s your starting point. — TUYỆT VỜI! Đó là điểm xuất phát của bạn.
Now choose ONE of those answers and add TWO more details. — Bây giờ hãy chọn MỘT câu trả lời và thêm HAI chi tiết nữa.
For example: — Ví dụ:
I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc.
⬇️
I’m working at home today. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà.
⬇️
I’m working at home today because I have a lot to do. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà vì tôi có nhiều việc phải làm.
🔥 You just started moving from A1 → A2! — Bạn vừa bắt đầu chuyển từ A1 → A2!
🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
Look at how much useful English we’ve already practiced. — Hãy nhìn lại xem chúng ta đã luyện được bao nhiêu tiếng Anh hữu ích.
How have you been? — Dạo này bạn thế nào?
What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì?
What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì?
What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn làm gì?
How about you? — Còn bạn thì sao?
We’ve also practiced natural pronunciation and word linking. — Chúng ta cũng đã luyện cách phát âm tự nhiên và nối âm.
been → /bɪn/ — Hãy nhớ âm ngắn /ɪ/, không đọc giống “bean.”
Did you eat yet? → Didja eat yet? — Trong giao tiếp tự nhiên, các từ được nối với nhau.
What are you doing? → Whaddaya doing? — Người bản xứ không tách từng từ khi nói tự nhiên.
These are not complicated classroom sentences. — Đây không phải là những câu tiếng Anh phức tạp chỉ dùng trong lớp học.
This is EVERYDAY ENGLISH. — Đây là TIẾNG ANH HẰNG NGÀY.
🌱 MINI LESSON | WHAT CHANGES FROM A1 → A2?
🌱 BÀI HỌC NHỎ | TỪ A1 → A2 THAY ĐỔI ĐIỀU GÌ?
Here’s today’s BIG idea: — Đây là Ý TƯỞNG QUAN TRỌNG của hôm nay:
A1: ANSWER.
A1: TRẢ LỜI.
A2: ANSWER + EXPAND + CONNECT.
A2: TRẢ LỜI + PHÁT TRIỂN Ý + KẾT NỐI.
Let’s see what that means. — Hãy xem điều đó có nghĩa là gì.
❤️ EXAMPLE 1 | WHAT DO YOU LIKE?
A1:
What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
I like to cook. — Tôi thích nấu ăn.
That’s GOOD English! — Đó là tiếng Anh TỐT!
Now let’s unlock A2. — Bây giờ hãy mở khóa A2.
A2:
I like to cook with my family on the weekend because it’s fun. How about you? — Tôi thích nấu ăn cùng gia đình vào cuối tuần vì rất vui. Còn bạn thì sao?
Look what we added: — Hãy xem chúng ta đã thêm gì:
WITH WHO? — VỚI AI?
WHEN? — KHI NÀO?
WHY? — TẠI SAO?
HOW ABOUT YOU? — CÒN BẠN THÌ SAO?
📅 EXAMPLE 2 | WHAT ARE YOU DOING?
A1:
What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì?
I’m working. — Tôi đang làm việc.
A2:
I’m working at home today because I’m really busy. After work, I’m going to have dinner with my family. — Hôm nay tôi làm việc ở nhà vì tôi rất bận. Sau giờ làm, tôi sẽ ăn tối cùng gia đình.
Same person. Same basic English. BIGGER idea. — Vẫn là bạn. Vẫn là tiếng Anh cơ bản. Nhưng Ý TƯỞNG lớn hơn.
🗣️ EXAMPLE 3 | WHAT HAVE YOU BEEN UP TO?
A1:
What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì?
I’ve been working. — Dạo này tôi đang làm việc.
A2:
I’ve been working a lot this week, but I’ve also been studying English every day. It’s been a busy week! — Tuần này tôi làm việc khá nhiều, nhưng tôi cũng học tiếng Anh mỗi ngày. Một tuần khá bận rộn!
Notice: we didn’t suddenly use huge vocabulary. — Hãy để ý: chúng ta không đột nhiên sử dụng những từ vựng thật khó.
We simply CONNECTED more ideas. — Chúng ta chỉ KẾT NỐI thêm nhiều ý.
🔑 YOUR A2 POWER WORDS | NHỮNG TỪ GIÚP BẠN MỞ KHÓA A2
You don’t need 50 new words today. — Hôm nay bạn không cần 50 từ mới.
Practice these FIVE: — Hãy luyện NĂM từ này:
AND — VÀ
I’m working AND studying English. — Tôi đang làm việc VÀ học tiếng Anh.
BUT — NHƯNG
I’m busy, BUT I’m doing well. — Tôi bận, NHƯNG tôi vẫn ổn.
BECAUSE — BỞI VÌ
I’m studying English BECAUSE I want to speak confidently. — Tôi học tiếng Anh BỞI VÌ tôi muốn nói tự tin.
THEN — SAU ĐÓ
I’m going to work, THEN I’m going home. — Tôi sẽ đi làm, SAU ĐÓ tôi sẽ về nhà.
ALSO — CŨNG
I work during the day. I ALSO study English. — Tôi làm việc vào ban ngày. Tôi CŨNG học tiếng Anh.
🔥 These little words help turn SHORT answers into CONNECTED ideas. — Những từ nhỏ này giúp biến câu trả lời NGẮN thành những ý được KẾT NỐI.
👥 BREAKOUT CHALLENGE | A1 → A2
👥 THỬ THÁCH NHÓM NHỎ | A1 → A2
We’re going into TWO GROUPS. — Bây giờ chúng ta sẽ chia thành HAI NHÓM.
Your mission is simple: DON’T STOP AT THE FIRST ANSWER. — Nhiệm vụ rất đơn giản: ĐỪNG DỪNG LẠI SAU CÂU TRẢ LỜI ĐẦU TIÊN.
🔵 ROUND 1 | ASK + ANSWER
Choose ONE question. — Chọn MỘT câu hỏi.
What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì?
What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn làm gì?
What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì?
Person A asks. — Người A hỏi.
Person B gives a SIMPLE answer. — Người B đưa ra một câu trả lời ĐƠN GIẢN.
That’s your A1 answer. — Đó là câu trả lời A1.
🟢 ROUND 2 | LEVEL IT UP!
Now Person A asks TWO follow-up questions. — Bây giờ Người A hỏi thêm HAI câu.
When? — Khi nào?
Where? — Ở đâu?
With who? — Với ai?
Why? — Tại sao?
Choose any TWO. — Chọn bất kỳ HAI câu nào.
Person B now gives a BIGGER answer. — Bây giờ Người B đưa ra câu trả lời DÀI HƠN.
That’s your A2 challenge! — Đó chính là thử thách A2!
🟠 ROUND 3 | KEEP IT GOING
Finish with: — Kết thúc bằng:
How about you? — Còn bạn thì sao?
Now SWITCH. — Bây giờ ĐỔI VAI.
🎯 Goal: Try to keep the conversation going for ONE FULL MINUTE in English. — Mục tiêu: Hãy cố gắng duy trì cuộc hội thoại bằng tiếng Anh trong MỘT PHÚT.
Mistakes are allowed. — Bạn ĐƯỢC PHÉP nói sai.
Silence is the enemy today! 😄 — Hôm nay, im lặng mới là “kẻ thù”! 😄
🔺 BUILD YOUR A2 ANSWER | XÂY DỰNG CÂU TRẢ LỜI A2
Let’s build one together. — Hãy cùng xây dựng một câu.
I like to travel.
Tôi thích đi du lịch.
⬇️
I like to travel with my family.
Tôi thích đi du lịch cùng gia đình.
⬇️
I like to travel with my family during the summer.
Tôi thích đi du lịch cùng gia đình vào mùa hè.
⬇️
I like to travel with my family during the summer because we love exploring new places.
Tôi thích đi du lịch cùng gia đình vào mùa hè vì chúng tôi thích khám phá những nơi mới.
⬇️
I like to travel with my family during the summer because we love exploring new places. How about you?
Tôi thích đi du lịch cùng gia đình vào mùa hè vì chúng tôi thích khám phá những nơi mới. Còn bạn thì sao?
A1 didn’t disappear. — A1 không biến mất.
WE BUILT ON IT.
CHÚNG TA XÂY DỰNG TRÊN NÓ.
🎤 OUTPUT CHALLENGE #2 | SHOW ME YOUR A2!
🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #2 | CHO TÔI THẤY A2 CỦA BẠN!
Remember your answer from the BEGINNING of class? — Bạn còn nhớ câu trả lời ở ĐẦU buổi học không?
Now answer the SAME question again. — Bây giờ hãy trả lời LẠI chính câu hỏi đó.
But this time, follow this formula: — Nhưng lần này, hãy làm theo công thức:
ANSWER + 2 DETAILS + REASON + QUESTION
TRẢ LỜI + 2 CHI TIẾT + LÝ DO + CÂU HỎI
For example: — Ví dụ:
What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn làm gì?
A1: I’m staying home. — Tôi sẽ ở nhà.
Now LEVEL UP: — Bây giờ NÂNG CẤP:
A2: I’m staying home with my family this weekend because we need some time to relax. On Sunday, we’re going to cook dinner together. How about you? — Cuối tuần này tôi sẽ ở nhà cùng gia đình vì chúng tôi cần thời gian nghỉ ngơi. Chủ nhật, chúng tôi sẽ cùng nhau nấu bữa tối. Còn bạn thì sao?
🎥 Record your BEFORE answer and your AFTER answer. — Hãy quay lại câu trả lời TRƯỚC và SAU của bạn.
BEFORE = A1 🌱
AFTER = BUILDING A2 🚀
Listen to the difference! — Hãy lắng nghe sự khác biệt!
🚀 TODAY’S MISSION | NHIỆM VỤ HÔM NAY
✅ Don’t throw away your simple English — BUILD ON IT. — Đừng bỏ tiếng Anh đơn giản của bạn — hãy XÂY DỰNG trên nó.
✅ Use and, but, because, then, also. — Sử dụng and, but, because, then, also.
✅ Ask follow-up questions. — Hãy đặt câu hỏi tiếp theo.
✅ Give DETAILS. — Hãy thêm CHI TIẾT.
✅ Ask “How about you?” — Hãy hỏi “Còn bạn thì sao?”
✅ Complete your BEFORE → AFTER Output Challenge. — Hoàn thành thử thách TRƯỚC → SAU.
🌱 A1: I CAN ANSWER. — A1: TÔI CÓ THỂ TRẢ LỜI.
🚀 A2: I CAN EXPAND AND CONNECT. — A2: TÔI CÓ THỂ PHÁT TRIỂN VÀ KẾT NỐI Ý.
💙 Speak Now. Fix Later. — Cứ nói trước. Sửa sau.
⭐ Simple is Powerful. — Đơn giản chính là sức mạnh.
🔥 DON’T START OVER. LEVEL UP. — ĐỪNG BẮT ĐẦU LẠI. HÃY NÂNG CẤP.
2
27 comments
Ryan Duy-Hùng Hayes Ford
6
🚀 ENGLISH FOUNDATIONS | FROM A1 → A2: SAY MORE! | NỀN TẢNG TIẾNG ANH | TỪ A1 → A2: NÓI NHIỀU HƠN!
Language Factory
skool.com/languagefactory
We exist to break fear, silence, and limits language creates—building a legacy that empowers generations.
www.skool.com/10x-global-citizens-6238
Leaderboard (30-day)
Powered by