💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “SORRY, I CAN’T!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “XIN LỖI, TÔI KHÔNG THỂ!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations!
We’ve been building REAL English for REAL conversations. — Chúng ta đang xây dựng tiếng Anh THỰC TẾ cho những cuộc hội thoại THỰC TẾ.
Our goal isn’t to memorize hundreds of sentences. — Mục tiêu của chúng ta không phải là học thuộc hàng trăm câu.
Our goal is to take SIMPLE English and learn to do MORE with it. — Mục tiêu là sử dụng tiếng Anh ĐƠN GIẢN và học cách làm được NHIỀU HƠN với nó.
🌱 A1 = I can understand and answer. — A1 = Tôi có thể hiểu và trả lời.
🚀 A2 = I can answer, explain, suggest, and keep the conversation going. — A2 = Tôi có thể trả lời, giải thích, đề xuất và tiếp tục cuộc hội thoại.
Let’s SPEAK first! — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI!
🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1
Imagine I ask you: — Hãy tưởng tượng tôi hỏi bạn:
Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không?
Answer OUT LOUD. — Hãy trả lời THÀNH TIẾNG.
If YES: — Nếu CÓ:
Yes, I am! — Có, tôi rảnh!
Sure! — Được chứ!
I think so! — Tôi nghĩ là có!
If NO: — Nếu KHÔNG:
No, I’m not. — Không, tôi không rảnh.
Sorry, I’m busy. — Xin lỗi, tôi bận.
Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể.
Now let’s make it harder. — Bây giờ hãy tăng độ khó lên một chút.
Don’t just say:
Sorry, I can’t.
Tell me WHY! — Hãy nói cho tôi biết TẠI SAO!
Sorry, I can’t. I have to work. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc.
Now add ONE more idea: — Bây giờ thêm MỘT ý nữa:
Sorry, I can’t. I have to work, but I’m free on Sunday. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc, nhưng Chủ nhật tôi rảnh.
🔥 There it is! — Chính là nó!
You just took a simple A1 answer and started turning it into A2 communication. — Bạn vừa lấy một câu trả lời A1 đơn giản và bắt đầu biến nó thành giao tiếp A2.
🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
Look at what we’ve learned recently. — Hãy nhìn lại những gì chúng ta đã học gần đây.
We learned to talk about things we LIKE. — Chúng ta đã học cách nói về những điều mình THÍCH.
What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
I like to exercise. — Tôi thích tập thể dục.
We learned to talk about NOW. — Chúng ta đã học cách nói về HIỆN TẠI.
What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì?
I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc.
We learned to talk about RECENT LIFE. — Chúng ta đã học cách nói về những việc GẦN ĐÂY.
What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì?
I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh.
We learned to talk about the PAST. — Chúng ta đã học cách nói về QUÁ KHỨ.
What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì?
I worked, and then I had dinner with my family. — Tôi đã làm việc, sau đó tôi ăn tối cùng gia đình.
And last time, we learned how to MAKE PLANS. — Và buổi trước, chúng ta đã học cách LÊN KẾ HOẠCH.
Are you free tomorrow? — Ngày mai bạn có rảnh không?
Do you want to get coffee? — Bạn có muốn đi uống cà phê không?
What time? — Mấy giờ?
How about 10:00? — 10 giờ thì sao?
Sounds good! — Được đó!
👏 Look how much EVERYDAY ENGLISH you can already use! — Hãy nhìn xem bạn đã có thể sử dụng bao nhiêu TIẾNG ANH HẰNG NGÀY rồi!
🌱 NEW LESSON | SOMETIMES THE ANSWER IS “NO”
🌱 BÀI HỌC MỚI | ĐÔI KHI CÂU TRẢ LỜI LÀ “KHÔNG”
Making a plan is easy when the answer is YES. — Lên kế hoạch rất dễ khi câu trả lời là CÓ.
But real life isn’t always YES! 😄 — Nhưng cuộc sống thực tế không phải lúc nào cũng là CÓ! 😄
Someone asks: — Ai đó hỏi:
Do you want to have lunch tomorrow? — Ngày mai bạn có muốn đi ăn trưa không?
At A1, you might say: — Ở A1, bạn có thể nói:
🌱
Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể.
That’s correct. — Câu đó đúng.
But the conversation STOPS. — Nhưng cuộc hội thoại DỪNG LẠI.
Let’s level it up. — Hãy nâng cấp nó.
🚀
Sorry, I can’t. I have to work tomorrow. — Xin lỗi, tôi không thể. Ngày mai tôi phải làm việc.
Better! — Tốt hơn!
Now let’s keep the conversation going: — Bây giờ hãy tiếp tục cuộc hội thoại:
🚀
Sorry, I can’t. I have to work tomorrow. How about Friday? — Xin lỗi, tôi không thể. Ngày mai tôi phải làm việc. Thứ Sáu thì sao?
BOOM. 💥 — Chính là nó! 💥
You didn’t just say NO. — Bạn không chỉ nói KHÔNG.
You gave a REASON and another OPTION. — Bạn đã đưa ra LÝ DO và một LỰA CHỌN KHÁC.
🔑 TODAY’S POWER PATTERN | CẤU TRÚC QUAN TRỌNG HÔM NAY
Remember this simple pattern: — Hãy nhớ cấu trúc đơn giản này:
🚀 NO + WHY + ANOTHER OPTION
🚀 KHÔNG + TẠI SAO + LỰA CHỌN KHÁC
For example: — Ví dụ:
Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể.
⬇️
I have to work. — Tôi phải làm việc.
⬇️
But I’m free tomorrow. — Nhưng ngày mai tôi rảnh.
⬇️
How about tomorrow? — Ngày mai thì sao?
Put it together: — Hãy kết nối lại:
Sorry, I can’t. I have to work today, but I’m free tomorrow. How about tomorrow? — Xin lỗi, hôm nay tôi không thể. Tôi phải làm việc, nhưng ngày mai tôi rảnh. Ngày mai thì sao?
That’s useful A2 communication! — Đó là giao tiếp A2 rất hữu ích!
🧰 “I HAVE TO…” | “TÔI PHẢI…”
Here’s another powerful everyday pattern. — Đây là một cấu trúc giao tiếp hằng ngày rất hữu ích khác.
I HAVE TO + ACTION — TÔI PHẢI + HÀNH ĐỘNG
I have to work. — Tôi phải làm việc.
I have to study. — Tôi phải học.
I have to cook dinner. — Tôi phải nấu bữa tối.
I have to go home. — Tôi phải về nhà.
I have to take care of my kids. — Tôi phải chăm sóc các con.
I have to get up early tomorrow. — Ngày mai tôi phải dậy sớm.
Now add a reason: — Bây giờ hãy thêm lý do:
I can’t go because I have to work. — Tôi không thể đi vì tôi phải làm việc.
I can’t stay because I have to go home. — Tôi không thể ở lại vì tôi phải về nhà.
I can’t meet tonight because I have to study. — Tối nay tôi không thể gặp vì tôi phải học.
One simple pattern. MANY real-life situations. — Một cấu trúc đơn giản. RẤT NHIỀU tình huống thực tế.
🗣️ REAL CONVERSATION | HỘI THOẠI THỰC TẾ
Read this conversation out loud. — Hãy đọc đoạn hội thoại này thành tiếng.
A: Hey! Are you free Saturday? — Này! Thứ Bảy bạn có rảnh không?
B: I’m busy Saturday. Why? — Thứ Bảy tôi bận. Sao vậy?
A: Do you want to get coffee? — Bạn có muốn đi uống cà phê không?
B: I’d love to, but I have to work. — Tôi rất muốn, nhưng tôi phải làm việc.
A: No problem! How about Sunday? — Không sao! Chủ nhật thì sao?
B: Sunday works! What time? — Chủ nhật được đấy! Mấy giờ?
A: How about 10:00? — 10 giờ thì sao?
B: Sounds good! See you Sunday! — Được đó! Hẹn gặp bạn Chủ nhật!
Notice something? — Bạn có nhận ra điều gì không?
The first plan DIDN’T WORK. — Kế hoạch đầu tiên KHÔNG THÀNH.
But the conversation didn’t stop. — Nhưng cuộc hội thoại không dừng lại.
THAT’S THE A2 SKILL. — ĐÓ CHÍNH LÀ KỸ NĂNG A2.
👥 BREAKOUT CHALLENGE | THE PLAN DIDN’T WORK!
👥 THỬ THÁCH NHÓM NHỎ | KẾ HOẠCH KHÔNG THÀNH!
Let’s break into TWO GROUPS. — Bây giờ chúng ta sẽ chia thành HAI NHÓM.
You’re going to make plans again, but today there’s ONE RULE. — Các bạn sẽ tiếp tục lên kế hoạch, nhưng hôm nay có MỘT QUY TẮC.
🚨 THE FIRST ANSWER MUST BE NO!
🚨 CÂU TRẢ LỜI ĐẦU TIÊN PHẢI LÀ KHÔNG!
🔵 ROUND 1 | INVITE
Person A asks: — Người A hỏi:
Are you free ______? — Bạn có rảnh ______ không?
Do you want to ______? — Bạn có muốn ______ không?
🟠 ROUND 2 | SAY NO + WHY
Person B CANNOT say only “No.” — Người B KHÔNG được chỉ nói “Không.”
Say: — Hãy nói:
Sorry, I can’t because ______. — Xin lỗi, tôi không thể vì ______.
OR:
I’d love to, but I have to ______. — Tôi rất muốn, nhưng tôi phải ______.
🟢 ROUND 3 | FIND ANOTHER OPTION
Now DON’T STOP. — Bây giờ ĐỪNG DỪNG LẠI.
Ask: — Hãy hỏi:
How about ______? — ______ thì sao?
Find another DAY or TIME. — Hãy tìm một NGÀY hoặc GIỜ khác.
Keep talking until you successfully make a plan. — Hãy tiếp tục nói cho đến khi hai bạn lên được một kế hoạch.
Then SWITCH! — Sau đó ĐỔI VAI!
🔺 LANGUAGE PYRAMID | BUILD YOUR RESPONSE
🔺 KIM TỰ THÁP NGÔN NGỮ | XÂY DỰNG CÂU TRẢ LỜI
Start simple. — Bắt đầu thật đơn giản.
No.
⬇️
Sorry, I can’t.
⬇️
Sorry, I can’t. I have to work.
⬇️
Sorry, I can’t. I have to work Saturday.
⬇️
Sorry, I can’t. I have to work Saturday, but I’m free Sunday.
⬇️
Sorry, I can’t. I have to work Saturday, but I’m free Sunday. How about Sunday?
🔥 A1 → A2. — A1 → A2.
Same basic English. — Vẫn là tiếng Anh cơ bản.
More information. More connection. More confidence. — Nhiều thông tin hơn. Nhiều kết nối hơn. Tự tin hơn.
🎤 OUTPUT CHALLENGE #2 | LEVEL UP YOUR “NO”
🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #2 | NÂNG CẤP CÂU “KHÔNG”
Remember the question from the beginning? — Bạn còn nhớ câu hỏi lúc đầu không?
Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không?
This time, imagine your answer is NO. — Lần này, hãy tưởng tượng câu trả lời của bạn là KHÔNG.
Give me an A2 response using THREE parts: — Hãy đưa ra câu trả lời A2 với BA phần:
1️⃣
SORRY, I CAN’T. — XIN LỖI, TÔI KHÔNG THỂ.
2️⃣
BECAUSE / I HAVE TO… — BỞI VÌ / TÔI PHẢI…
3️⃣
HOW ABOUT…? — … THÌ SAO?
Example: — Ví dụ:
🌱 A1: Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể.
🚀 A2: Sorry, I can’t Saturday because I have to work, but I’m free Sunday afternoon. How about Sunday? — Xin lỗi, thứ Bảy tôi không thể vì tôi phải làm việc, nhưng chiều Chủ nhật tôi rảnh. Chủ nhật thì sao?
🎥 Record your answer WITHOUT reading if you can. — Hãy quay video câu trả lời và cố gắng KHÔNG NHÌN BÀI nếu có thể.
Then finish by asking another student: — Sau đó hãy kết thúc bằng cách hỏi một học viên khác:
How about you? Are you free this weekend? — Còn bạn thì sao? Cuối tuần này bạn có rảnh không?
Now they have to ANSWER you. 😎 — Bây giờ họ phải TRẢ LỜI bạn. 😎
🚀 TODAY’S LEVEL-UP | NÂNG CẤP HÔM NAY
🌱 A1: Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể.
🚀 A2: Sorry, I can’t because I have to work. How about tomorrow? — Xin lỗi, tôi không thể vì tôi phải làm việc. Ngày mai thì sao?
That’s our goal. — Đó là mục tiêu của chúng ta.
Not complicated English. — Không phải tiếng Anh phức tạp.
MORE USEFUL ENGLISH. — TIẾNG ANH HỮU ÍCH HƠN.
MORE COMPLETE IDEAS. — Ý TƯỞNG HOÀN CHỈNH HƠN.
MORE REAL CONVERSATIONS. — NHIỀU CUỘC HỘI THOẠI THỰC TẾ HƠN.
💙 Speak Now. Fix Later. — Cứ nói trước. Sửa sau.
⭐ Simple is Powerful. — Đơn giản chính là sức mạnh.
🚀 A1: ANSWER. — A2: EXPLAIN + CONNECT + KEEP GOING.
🔥 Don’t just learn the sentence. USE IT. — Đừng chỉ học câu. Hãy SỬ DỤNG nó.
3
33 comments
Ryan Duy-Hùng Hayes Ford
6
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “SORRY, I CAN’T!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “XIN LỖI, TÔI KHÔNG THỂ!”
Language Factory
skool.com/languagefactory
We exist to break fear, silence, and limits language creates—building a legacy that empowers generations.
www.skool.com/10x-global-citizens-6238
Leaderboard (30-day)
Powered by